Cerro Porteño vs 2 de Mayo
Tỷ số chung cuộc: Cerro Porteño 1-1 2 de Mayo tại Division Profesional - Apertura, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerro Porteño thắng 2, hòa 5, 2 de Mayo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio ueno La Nueva Olla, Asunción
- Phong độ
- WDWWD Cerro Porteño
- DWDWL 2 de Mayo
- 13' Chico
- 27' ▲ R. Martínez ▼ A. Vargas
- HT0-0
- 46' ▲ S. Araújo ▼ G. Aguayo
- 46' ▲ A. Benítez ▼ L. Quintana
- 46' ▲ A. Martínez ▼ C. Servín
- 50' 0-1 O. Colmán · F. Costa
- 55' F. Aragon
- 61' ▲ J. Torres ▼ R. Piris Da Motta
- 62' A. Martinez
- 67' ▲ M. Caballero ▼ S. Bareiro
- 71' ▲ D. Rodríguez ▼ Francisco da Costa
- 73' ▲ C. Ramírez ▼ C. Castro
- 73' ▲ R. Rodríguez ▼ F. Costa
- 74' M. Martinez
- 76' Yellow Card
- 77' J. Torres11m 1-1
- 78' M. Caballero
- 78' Yellow Card
- 81' ▲ G. Benítez ▼ D. León
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Martín Arias
- 23G. Velázquez
- 3M. Pérez
- 14L. Quintana ▼ 46'
- 37D. León ▼ 81'
- 26R. Piris Da Motta ▼ 61'
- 5J. Morel
- 28A. Fariña
- 17G. Aguayo ▼ 46'
- 11J. Iturbe
- 19Francisco da Costa ▼ 73'
Dự bị 12
- 21S. Araújo ▲ 46'
- 2A. Benítez ▲ 46'
- 27J. Torres ▲ 61'
- 22D. Rodríguez ▲ 71'
- 13G. Benítez ▲ 81'
- 25R. Fernández
- 39R. Marecos
- 29J. Marcelino
- 18B. Valdez
- 20W. Viera
- 33R. Gómez
- 32N. Eliseche
- 12C. Servín ▼ 46'
- 21P. Sosa
- 19C. Castro ▼ 73'
- 35J. Feliú
- 3F. Díaz
- 13A. Vargas ▼ 27'
- 15F. Costa ▼ 73'
- 22F. Aragón
- 16O. Colmán
- 17B. Fernández
- 9S. Bareiro ▼ 67'
Dự bị 12
- 11R. Martínez ▲ 27'
- 1A. Martínez ▲ 46'
- 34M. Caballero ▲ 67'
- 5C. Ramírez ▲ 73'
- 4R. Rodríguez ▲ 73'
- 24Ó. Romero
- 27D. Acosta
- 29J. Llano
- 7E. Alfonso
- 20S. Sanabria
- 6E. Maidana
- 10V. Argüello
Thống kê
00
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 35 - 15 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 4 | 22 | 27 - 22 | +5 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 22 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 23 - 28 | -5 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 13 - 25 | -12 | 22 | |
| 11 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 31 | -14 | 18 |
So sánh
59Trận đấu50
89Ghi được50
51Thủng lưới58
1.51Bàn thắng mỗi trận1
25Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai29