2 de Mayo vs Cerro Porteño
Tỷ số chung cuộc: 2 de Mayo 0-0 Cerro Porteño tại Division Profesional - Clausura, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 2 de Mayo thắng 3, hòa 5, Cerro Porteño thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Monumental Río Parapití, Pedro Juan Caballero
- Phong độ
- WDWLL 2 de Mayo
- WDWWD Cerro Porteño
- 23' Pedro Sosa
- HT0-0
- 46' ▲ S. Fretes ▼ O. Romero
- 46' ▲ D. Acosta ▼ R. Ruiz Diaz
- 46' ▲ F. Carrizo ▼ E. Paez
- 57' ▲ W. Viera ▼ R. Piris
- 57' ▲ S. Araujo ▼ J. Torres
- 62' Diego Acosta
- 62' Matías Pérez
- 67' ▲ J. Iturbe ▼ I. Aliseda
- 71' ▲ F. M. Caceres Aguero ▼ R. Cornet
- 75' Sergio Fretes
- 78' Gastón Giménez
- 80' ▲ A. Bobadilla ▼ G. Gimenez
- 82' Bruno Valdez
- 83' ▲ E. Alfonso ▼ H. Riquelme
- 85' Wílder Viera
- 90'+3 Angel Martinez
- 90'+3 ▲ J. Llano ▼ M. Acosta
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Martinez 7.0
- 35J. Feliu 7.2
- 21P. Sosa 7.5
- 28C. Saiz 7.3
- 19C. Castro 7.7
- 20S. Sanabria 7.0
- 18M. Acosta ▼ 90' 6.9
- 10R. Cornet ▼ 71' 7.3
- 24O. Romero ▼ 46' 7.2
- 31H. Riquelme ▼ 83' 6.3
- 11R. Ruiz Diaz ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 12C. Servin
- 2M. Barreto
- 3W. Ibarrola
- 6E. Maidana
- 7E. Alfonso ▲ 83' 6.6
- 16O. Colman
- 23F. M. Caceres Aguero ▲ 71' 6.3
- 26S. Fretes ▲ 46' 6.3
- 27D. Acosta ▲ 46' 5.3
- 29J. Llano ▲ 90'
- 32G. Rodrigo
- 38A. Molinas
- 1A. Martin 7.0
- 2F. Dominguez 7.2
- 18B. Valdez 7.2
- 22M. Perez 6.9
- 15B. Riveros 7.0
- 24E. Paez ▼ 46' 6.9
- 26R. Piris ▼ 57' 6.6
- 30G. Gimenez ▼ 80' 7.0
- 31I. Aliseda ▼ 67' 6.7
- 9L. Amarilla 6.6
- 27J. Torres ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 12A. Martinez
- 8F. Carrizo ▲ 46' 6.6
- 11J. Iturbe ▲ 67' 6.9
- 14L. A. Quintana Rodriguez
- 16F. Peralta
- 20W. Viera ▲ 57' 6.3
- 21S. Araujo ▲ 57' 6.9
- 33R. Gomez
- 36C. Zarate
- 37D. Espinola
- 39J. Marcelino
- 40A. Bobadilla ▲ 80' 6.7
Thống kê
13⚑6
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm8
1Trúng đích2
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc2
6Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
318Chuyền bóng312
224Chuyền chính xác227
70%Chính xác chuyền73%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu59
50Ghi được89
58Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai46