SOL DE America vs General Caballero
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 3-0 General Caballero tại Division Profesional - Clausura, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 4, hòa 4, General Caballero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- WWDLW SOL DE America
- DWDWW General Caballero
- 29' L. Cabrera · L. Ortiz 1-0
- 33' ▲ D. Valdez ▼ B. Cascini
- HT1-0
- 46' ▲ P. Ayala ▼ J. Franco
- 48' M. Valenti
- 60' ▲ V. Rivarola ▼ B. Cáceres
- 60' ▲ É. Fernández ▼ A. Barreiro
- 68' ▲ R. Roa ▼ D. Fernández
- 77' D. Valdez
- 80' ▲ M. González ▼ L. Ortiz
- 80' ▲ M. Acosta ▼ L. Cabrera
- 80' ▲ B. Quintana ▼ C. Amarilla
- 81' ▲ A. Vega ▼ C. González
- 81' ▲ C. Báez ▼ M. Valenti
- 89' R. Delvalle 2-0
- 90'+3 R. Roa · M. González 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 36B. Medina
- 5R. García
- 16A. Giménez
- 4R. Delvalle
- 18D. Orué
- 15B. Cascini ▼ 33'
- 11L. Ortiz ▼ 80'
- 14F. Díaz
- 8C. Amarilla ▼ 80'
- 29L. Cabrera ▼ 80'
- 9D. Fernández ▼ 68'
Dự bị 12
- 7D. Valdez ▲ 33'
- 19R. Roa ▲ 68'
- 22M. González ▲ 80'
- 31M. Acosta ▲ 80'
- 23B. Quintana ▲ 80'
- 6J. Jara
- 21V. Barrios
- 32E. Cáceres
- 27A. Graterol
- 17J. Ojeda
- 2G. Giménez
- 1G. Ortiz
- 1L. Guillén
- 6M. Mareco
- 20A. Barreiro ▼ 60'
- 3M. Romero
- 16M. Valenti ▼ 81'
- 21B. Cáceres ▼ 60'
- 5F. Martínez
- 11P. Delvalle
- 10S. Arce
- 28J. Franco ▼ 46'
- 9C. González ▼ 81'
Dự bị 12
- 30P. Ayala ▲ 46'
- 19V. Rivarola ▲ 60'
- 27É. Fernández ▲ 60'
- 7A. Vega ▲ 81'
- 26C. Báez ▲ 81'
- 31D. Vergara
- 23I. Benitez
- 4I. Quílez
- 12G. Arévalos
- 17Táles
- 22R. Amarilla
- 38G. Bordón
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 13 | +16 | 44 | |
| 2 | 22 | 22 - 15 | +7 | 35 | |
| 3 | 22 | 25 - 18 | +7 | 34 | |
| 4 | 22 | 21 - 16 | +5 | 33 | |
| 5 | 22 | 22 - 16 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 28 | -2 | 29 | |
| 7 | 22 | 18 - 21 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 27 - 32 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 28 | -3 | 25 | |
| 11 | 22 | 22 - 26 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 17 - 35 | -18 | 17 |
So sánh
47Trận đấu45
52Ghi được40
66Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23