SOL DE America vs General Caballero
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 2-1 General Caballero tại Division Profesional - Apertura, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 4, hòa 4, General Caballero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- DWWDL SOL DE America
- DWDWW General Caballero
- 10' D. Fernández · V. Barrios 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Armoa ▼ I. Benitez
- 48' E. Fernandez
- 60' ▲ J. Mora ▼ F. Aragón
- 60' ▲ F. Ruiz Díaz ▼ D. Fernández
- 60' ▲ G. Hauche ▼ F. Martínez
- 60' ▲ Diego Martínez ▼ C. González
- 60' ▲ J. Franco ▼ S. Arce
- 61' M. Paniagua
- 65' L. Cabrera
- 69' J. Sanguina
- 72' F. Ruiz Díaz 2-0
- 78' ▲ E. Cáceres ▼ L. Ortiz
- 78' ▲ C. Amarilla ▼ L. Cabrera
- 89' ▲ D. Aquino ▼ M. Paniagua
- 89' ▲ R. Ortiz ▼ A. Vargas
- 90'+1 J. Franco
- 90'+4 2-1 R. Ortiz · J. Sanguina
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Ortiz
- 5R. García
- 21V. Barrios
- 3R. Duarte
- 6M. Paniagua ▼ 89'
- 18D. Orué
- 22F. Aragón ▼ 60'
- 11L. Ortiz ▼ 78'
- 14F. Díaz
- 29L. Cabrera ▼ 78'
- 20D. Fernández ▼ 60'
Dự bị 12
- 10J. Mora ▲ 60'
- 25F. Ruiz Díaz ▲ 60'
- 32E. Cáceres ▲ 78'
- 8C. Amarilla ▲ 78'
- 17D. Aquino ▲ 89'
- 4G. Benítez
- 9D. Dietze
- 28D. Aranda
- 23B. Quintana
- 2G. Giménez
- 7S. Salcedo
- 13C. Samudio
- 1L. Guillén
- 19A. Vargas ▼ 89'
- 3M. Romero
- 24T. Lezcano
- 27É. Fernández
- 5F. Martínez ▼ 60'
- 20P. Ayala
- 7S. Arce ▼ 60'
- 23I. Benitez ▼ 46'
- 9C. González ▼ 60'
- 10J. Sanguina
Dự bị 10
- 18J. Armoa ▲ 46'
- 22G. Hauche ▲ 60'
- 11Diego Martínez ▲ 60'
- 28J. Franco ▲ 60'
- 26R. Ortiz ▲ 89'
- 25K. Denis
- 14A. Rodas
- 21R. Báez
- 12G. Arévalos
- 16M. Valenti
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 16 | +26 | 48 | |
| 2 | 22 | 40 - 17 | +23 | 45 | |
| 3 | 22 | 28 - 21 | +7 | 36 | |
| 4 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 31 - 25 | +6 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 25 | +3 | 31 | |
| 7 | 22 | 26 - 39 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 26 - 38 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 24 - 35 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 30 - 34 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 22 - 35 | -13 | 19 |
So sánh
47Trận đấu45
52Ghi được40
66Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23