SOL DE America vs General Caballero
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 3-2 General Caballero tại Division Profesional - Clausura, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 4, hòa 4, General Caballero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Trọng tài
- J. Benítez
- Phong độ
- WWDLW SOL DE America
- DWDWW General Caballero
- 7' T. Rojas
- 23' M. Estigarribia · E. Ozuna 1-0
- 25' C. Nunez
- 36' R. Alborno
- 42' 1-1 L. Rolón
- HT1-1
- 46' ▲ O. Martínez ▼ J. Franco
- 53' T. Rojas · R. Rojas 2-1
- 54' ▲ C. Duma ▼ O. Coronel
- 54' ▲ G. Fatecha ▼ E. Ozuna
- 61' J. Heinze
- 67' R. Rojas
- 68' ▲ Y. Murillo ▼ S. Arce
- 68' ▲ C. Paredes ▼ L. Rolón
- 71' M. Romero
- 73' J. M. Vera
- 75' J. Alfonso
- 77' ▲ J. Villalba ▼ T. Rojas
- 78' ▲ A. Quiñónez ▼ R. Rojas
- 82' 2-2 G. Hauche · C. Paredes
- 86' ▲ S. Salcedo ▼ M. Estigarribia
- 86' ▲ J. González ▼ T. Lezcano
- 90'+2 G. Fatecha
- 90' ▲ K. Fernández ▼ C. Paredes
- 90'+1 G. Fatecha · J. Villalba 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Ojeda
- 33R. Alborno
- 21V. Barrios
- 16S. Olmedo
- 28M. Estigarribia ▼ 86'
- 18R. Rojas ▼ 78'
- 11T. Rojas ▼ 77'
- 23E. Ozuna ▼ 54'
- 5C. Núñez
- 14F. Díaz
- 17O. Coronel ▼ 54'
Dự bị 7
- 9C. Duma ▲ 54'
- 26G. Fatecha ▲ 54'
- 15J. Villalba ▲ 77'
- 8A. Quiñónez ▲ 78'
- 7S. Salcedo ▲ 86'
- 12J. González ▲ 86'
- 2G. Giménez
- 1J. Alfonso
- 26E. Duarte
- 5J. Barreto
- 3M. Romero
- 24T. Lezcano ▼ 86'
- 16J. Vera
- 7S. Arce ▼ 68'
- 8J. Heinze
- 28J. Franco ▼ 46'
- 22G. Hauche
- 23L. Rolón ▼ 68'
Dự bị 7
- 10O. Martínez ▲ 46'
- 14Y. Murillo ▲ 68'
- 21C. Paredes ▲ 68'
- 18J. González ▲ 86'
- 30K. Fernández ▲ 90'
- 11F. Costa
- 12G. Arévalos
Thống kê
05
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 19 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 32 - 13 | +19 | 48 | |
| 3 | 22 | 30 - 16 | +14 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 7 | 22 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 21 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 16 - 37 | -21 | 12 |
So sánh
48Trận đấu57
43Ghi được65
70Thủng lưới84
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai32