Resistencia vs SOL DE America
Tỷ số chung cuộc: Resistencia 2-1 SOL DE America tại Division Profesional - Clausura, 14 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Resistencia thắng 3, hòa 4, SOL DE America thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio River Plate, Asunción
- Trọng tài
- J. Benítez
- Phong độ
- LLWLL Resistencia
- WWDLW SOL DE America
- 6' R. Martínez11m 1-0
- 12' M. Bustos
- 21' F. Escobar · M. Bustos 2-0
- 26' ▲ A. Quintana ▼ M. Bustos
- 32' F. Diaz
- 45'+2 A. Villalva
- 45'+5 2-1 C. Duma11m
- HT2-1
- 66' ▲ C. Aguada ▼ F. Escobar
- 66' ▲ S. Fariña ▼ G. Fatecha
- 66' ▲ T. Rojas ▼ M. Flores
- 72' ▲ S. Olmedo ▼ M. Miers
- 76' ▲ F. Garcete ▼ A. Villalba
- 76' ▲ R. Amarilla ▼ A. Rojas
- 76' ▲ P. Palacios ▼ D. Martínez
- 82' ▲ G. Verón ▼ F. Díaz
- 90'+4 R. Martinez
- FT2-1
Đội hình
- 23Rhuan
- 25G. Villamayor
- 20W. Alonso
- 5A. Villalba ▼ 76'
- 21Juan Recalde
- 22O. Molinas
- 10M. Bustos ▼ 26'
- 29R. Martínez
- 17F. Escobar ▼ 66'
- 27A. Rojas ▼ 76'
- 9D. Martínez ▼ 76'
Dự bị 7
- 6A. Quintana ▲ 26'
- 15C. Aguada ▲ 66'
- 8F. Garcete ▲ 76'
- 32R. Amarilla ▲ 76'
- 11P. Palacios ▲ 76'
- 1J. Aquino
- 30José Recalde
- 1L. Ojeda
- 22M. Miers ▼ 72'
- 27J. Leguizamón
- 21V. Barrios
- 28M. Estigarribia
- 30R. Castro
- 20G. Fatecha ▼ 66'
- 8A. Quiñónez
- 14F. Díaz ▼ 82'
- 9C. Duma
- 26M. Flores ▼ 66'
Dự bị 7
- 19S. Fariña ▲ 66'
- 11T. Rojas ▲ 66'
- 16S. Olmedo ▲ 72'
- 18G. Verón ▲ 82'
- 24G. Gamarra
- 6O. Coronel
- 12J. González
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 19 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 32 - 13 | +19 | 48 | |
| 3 | 22 | 30 - 16 | +14 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 7 | 22 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 21 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 16 - 37 | -21 | 12 |
So sánh
46Trận đấu48
48Ghi được43
70Thủng lưới70
1.04Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai22