SOL DE America
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Resistencia

SOL DE America vs Resistencia

Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 1-1 Resistencia tại Division Profesional - Apertura, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 0, hòa 4, Resistencia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
Trọng tài
D. Ojeda
Phong độ
WWDLW SOL DE America
LLWLL Resistencia
  1. 20' E. Ozuna
  2. 36' M. Jacquet
  3. 38' W. Baez
  4. HT0-0
  5. 46' M. Duffard J. Araujo
  6. 46' J. Ortega M. Bustos
  7. 63' J. Gonzalez
  8. 64' M. Duffardphản lưới 1-0
  9. 69' R. Castro P. Delvalle
  10. 73' A. González R. Ruiz Díaz
  11. 74' D. Valdez E. Borja
  12. 85' 1-1 M. Jacquetphản lưới
  13. 87' N. Viera N. Benegas
  14. 90'+3 M. Estigarribia
  15. FT1-1

Đội hình

SOL DE America HLV: J. Pumpido
  1. 1L. Ojeda
  2. 33M. Jacquet
  3. 3R. Cabrera
  4. 21J. Aguilar
  5. 24M. Estigarribia
  6. 11P. Delvalle ▼ 69'
  7. 15G. Báez
  8. 23E. Ozuna
  9. 6C. Núñez
  10. 19E. Borja ▼ 74'
  11. 31N. Benegas ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 30R. Castro ▲ 69'
  2. 8D. Valdez ▲ 74'
  3. 17N. Viera ▲ 87'
  4. 4G. Mencia
  5. 9J. Verdún
  6. 12J. González
  7. 18R. Rojas
Resistencia HLV: R. Torres
  1. 23Rhuan
  2. 4O. Brizuela
  3. 20W. Alonso
  4. 18J. González
  5. 10M. Bustos ▼ 46'
  6. 19J. Araujo ▼ 46'
  7. 16F. Martínez
  8. 17R. Martínez
  9. 6W. Báez
  10. 15R. Ruiz Díaz ▼ 73'
  11. 9D. Martínez

Dự bị 7

  1. 5M. Duffard ▲ 46'
  2. 11J. Ortega ▲ 46'
  3. 7A. González ▲ 73'
  4. 14J. Recalde
  5. 1J. Aquino
  6. 8F. Garcete
  7. 2R. Ríos

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
22 49 - 14 +35 57
2
Cerro Porteño
22 38 - 13 +25 50
3
Club Olimpia
22 41 - 23 +18 43
4
Club Guarani
22 30 - 24 +6 32
5
Resistencia
22 30 - 36 -6 28
6
Nacional Asuncion
22 27 - 32 -5 26
7
SOL DE America
22 20 - 28 -8 25
8
Guairena FC
22 21 - 26 -5 23
9
General Caballero
22 23 - 33 -10 23
10
Tacuary
22 16 - 29 -13 22
11
Sportivo Ameliano
22 25 - 38 -13 19
12
12 de Octubre
22 16 - 40 -24 17

So sánh

48Trận đấu46
43Ghi được48
70Thủng lưới70
0.9Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu