SOL DE America vs Resistencia
Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 1-1 Resistencia tại Division Intermedia, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 0, hòa 2, Resistencia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 6
- Phong độ
- DDWWD SOL DE America
- WDLLW Resistencia
- 14' ▲ A. Cañete ▼ S. Godoy
- 34' ▲ J. Rodríguez ▼ W. Franco
- 37' 0-1 R. Vera11m
- 45' ▲ P. Fernández ▼ M. Cañete
- 45' ▲ A. Benítez ▼ I. Centurión
- HT0-1
- 53' ▲ C. Romero ▼ A. Acosta
- 65' ▲ R. Delvalle ▼ J. Barrios
- 76' ▲ S. Rossi ▼ F. Leguizamon
- 76' ▲ E. Rotela ▼ Á. Aguayo
- 78' O. Coronel 1-1
- 80' ▲ M. Amarilla ▼ J. Colmán
- 80' ▲ M. Medina ▼ V. Velazco
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Bordón
- 22A. Giménez
- 3R. Duarte
- 18W. Franco ▼ 34'
- 13J. Barrios ▼ 65'
- 10M. Cañete ▼ 45'
- 21P. Aranda
- 17S. Gómez
- 6Á. Aguayo ▼ 76'
- 9O. Coronel
- 20F. Leguizamon ▼ 76'
Dự bị 7
- 11J. Rodríguez ▲ 34'
- 7P. Fernández ▲ 45'
- 4R. Delvalle ▲ 65'
- 15S. Rossi ▲ 76'
- 19E. Rotela ▲ 76'
- 1D. Aranda
- 14W. González
- 1S. Godoy ▼ 14'
- 3T. Castellano
- 5Fabricio Romero
- 8A. Báez
- 6R. Vera
- 10A. Acosta ▼ 53'
- 15M. Acosta
- 18F. Vouga
- 19J. Colmán ▼ 80'
- 9V. Velazco ▼ 80'
- 20I. Centurión ▼ 45'
Dự bị 7
- 30A. Cañete ▲ 14'
- 2A. Benítez ▲ 45'
- 7C. Romero ▲ 53'
- 11M. Amarilla ▲ 80'
- 16M. Medina ▲ 80'
- 13W. Coronel
- 14A. Cano
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 21 | +25 | 60 | |
| 2 | 30 | 38 - 22 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 37 - 21 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 26 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 41 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 35 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 42 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 39 - 46 | -7 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 40 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 28 | |
| 16 | 30 | 35 - 49 | -14 | 26 |
Thăng hạng
So sánh
33Trận đấu33
42Ghi được52
36Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai31