Resistencia vs Guairena FC
Tỷ số chung cuộc: Resistencia 1-0 Guairena FC tại Division Intermedia, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resistencia thắng 6, hòa 1, Guairena FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Tomás Beggan Correa, Asunción
- Phong độ
- LLWLL Resistencia
- WLLLL Guairena FC
- 21' M. Amarilla 1-0
- 45' ▲ B. Calabrese ▼ C. Candía
- 45' ▲ C. Paredes ▼ W. Riquelme
- 45' ▲ M. Andino ▼ R. Toledo
- HT1-0
- 59' ▲ O. Almirón ▼ M. Amarilla
- 69' ▲ L. Araujo ▼ C. Varela
- 71' ▲ V. Velazco ▼ B. González
- 71' ▲ Ángel González ▼ R. Mencia
- 77' ▲ R. Román ▼ M. Céspedes
- 90' ▲ M. Cantero ▼ J. Colmán
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Giménez
- 23A. Benítez
- 5Fabricio Romero
- 8A. Báez
- 6R. Vera
- 21R. Mencia ▼ 71'
- 13J. Portillo
- 18F. Vouga
- 28J. Colmán ▼ 90'
- 27B. González ▼ 71'
- 11M. Amarilla ▼ 59'
Dự bị 7
- 19O. Almirón ▲ 59'
- 9V. Velazco ▲ 71'
- 17Ángel González ▲ 71'
- 25M. Cantero ▲ 90'
- 1S. Godoy
- 37M. Medina
- 24O. Benítez
- 1A. Machuca
- 18H. Portillo
- 14G. Balbuena
- 28J. Peralta
- 29M. Céspedes ▼ 77'
- 20R. Toledo ▼ 45'
- 16D. Casco
- 7C. Varela ▼ 69'
- 11W. Riquelme ▼ 45'
- 35D. González
- 31C. Candía ▼ 45'
Dự bị 7
- 9B. Calabrese ▲ 45'
- 17C. Paredes ▲ 45'
- 32M. Andino ▲ 45'
- 22L. Araujo ▲ 69'
- 21R. Román ▲ 77'
- 12L. Gutiérrez
- 13M. Chamorro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 21 | +25 | 60 | |
| 2 | 30 | 38 - 22 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 37 - 21 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 26 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 41 | |
| 6 | 30 | 46 - 50 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 35 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 42 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 39 - 46 | -7 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 40 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 24 - 40 | -16 | 28 | |
| 16 | 30 | 35 - 49 | -14 | 26 |
Thăng hạng
So sánh
33Trận đấu31
52Ghi được41
53Thủng lưới41
1.58Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19