Guairena FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Resistencia

Guairena FC vs Resistencia

Tỷ số chung cuộc: Guairena FC 0-0 Resistencia tại Division Intermedia, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guairena FC thắng 3, hòa 1, Resistencia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Parque del Guairá, Villarrica
Phong độ
WLLLL Guairena FC
LLWLL Resistencia
  1. HT0-0
  2. 70' C. Núñez J. Cáceres
  3. 70' A. Soto C. Caballero
  4. 70' J. Herrera F. Melgarejo
  5. 70' D. Aguilera L. Geneiro
  6. 70' D. Godoy A. Maidana
  7. 76' P. Escobar N. González
  8. 81' P. Fernández M. Amarilla
  9. 86' G. Salem C. Duarte
  10. 86' C. Herrera J. Maidana
  11. FT0-0

Đội hình

Guairena FC HLV: R. García
  1. 12O. Toledo
  2. 27J. Moreira
  3. 20A. Zárate
  4. 23C. Caballero ▼ 70'
  5. 30W. Ortiz
  6. 3F. Parra
  7. 31E. Samudio
  8. 10C. Duarte ▼ 86'
  9. 32J. Cáceres ▼ 70'
  10. 18D. González
  11. 7N. González ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 4C. Núñez ▲ 70'
  2. 17A. Soto ▲ 70'
  3. 11P. Escobar ▲ 76'
  4. 24G. Salem ▲ 86'
  5. 1A. Machuca
  6. 15C. Pintos
  7. 26O. Vázquez
Resistencia HLV: P. Caballero
  1. 12R. Escobar
  2. 4O. Brizuela
  3. 3B. Sierich
  4. 11J. Maidana ▼ 86'
  5. 16J. Vera
  6. 6R. Vera
  7. 13J. Portillo
  8. 15F. Melgarejo ▼ 70'
  9. 21L. Geneiro ▼ 70'
  10. 23A. Maidana ▼ 70'
  11. 7M. Amarilla ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 9J. Herrera ▲ 70'
  2. 18D. Aguilera ▲ 70'
  3. 20D. Godoy ▲ 70'
  4. 8P. Fernández ▲ 81'
  5. 30C. Herrera ▲ 86'
  6. 1C. Paniego
  7. 19N. Ruiz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu31
37Ghi được36
27Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu