Resistencia vs Guairena FC
Tỷ số chung cuộc: Resistencia 1-0 Guairena FC tại Division Intermedia, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resistencia thắng 6, hòa 1, Guairena FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Tomás Beggan Correa, Asunción
- Phong độ
- LLWLL Resistencia
- WLLLL Guairena FC
- HT0-0
- 50' F. Fiol 1-0
- 58' ▲ N. González ▼ D. Casco
- 58' ▲ F. Airaldi ▼ G. Verón
- 66' ▲ O. Benítez ▼ D. González
- 67' ▲ L. Geneiro ▼ C. Romero
- 78' ▲ O. Benítez ▼ E. Villalba
- 78' ▲ I. Paniagua ▼ F. Fiol
- 78' ▲ C. Herrera ▼ J. Colmán
- 78' ▲ M. Céspedes ▼ A. Ruiz Díaz
- 78' ▲ J. Balbuena ▼ O. Vázquez
- 90' ▲ J. Herrera ▼ H. Lezcano
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Espínola
- 4O. Brizuela
- 31N. Báez
- 6R. Vera
- 15C. Romero ▼ 67'
- 22F. Fiol ▼ 78'
- 17E. Villalba ▼ 78'
- 13J. Portillo
- 28J. Colmán ▼ 78'
- 10H. Lezcano ▼ 90'
- 23A. Maidana
Dự bị 7
- 21L. Geneiro ▲ 67'
- 2O. Benítez ▲ 78'
- 14I. Paniagua ▲ 78'
- 30C. Herrera ▲ 78'
- 9J. Herrera ▲ 90'
- 12F. Lo Tártaro
- 18A. Cano
- 12O. Toledo
- 2J. Moreira
- 6A. Ruiz Díaz ▼ 78'
- 4C. Núñez
- 3F. Parra
- 26O. Vázquez ▼ 78'
- 31E. Samudio
- 21D. Casco ▼ 58'
- 10C. Duarte
- 25G. Verón ▼ 58'
- 18D. González ▼ 66'
Dự bị 7
- 7N. González ▲ 58'
- 16F. Airaldi ▲ 58'
- 24O. Benítez ▲ 78'
- 23M. Céspedes ▲ 78'
- 17J. Balbuena ▲ 78'
- 1A. Machuca
- 15C. Pintos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
31Trận đấu34
36Ghi được37
36Thủng lưới27
1.16Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai14