Independiente F.b.c.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guairena FC

Independiente F.b.c. vs Guairena FC

Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 0-0 Guairena FC tại Division Intermedia, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 2, hòa 3, Guairena FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Gunther Vogel, San Lorenzo
Phong độ
DLDWW Independiente F.b.c.
WLLLL Guairena FC
  1. 45' B. Martínez T. Villalba
  2. HT0-0
  3. 56' B. Calabrese R. Toledo
  4. 56' W. Riquelme C. Duarte
  5. 57' D. Dietze M. Schabus
  6. 70' I. Argüello L. Araujo
  7. 79' F. Vera A. Quiñónez
  8. 80' D. Casco C. Núñez
  9. FT0-0

Đội hình

Independiente F.b.c. HLV: C. Paredes
  1. 1R. Frutos
  2. 3I. Benegas
  3. 15W. Alonso
  4. 18N. Rojas
  5. 5A. Zorrilla
  6. 7A. Vera
  7. 8A. Quiñónez ▼ 79'
  8. 11M. Schabus ▼ 57'
  9. 19J. Doldán
  10. 10V. Rivarola
  11. 14T. Villalba ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 6B. Martínez ▲ 45'
  2. 9D. Dietze ▲ 57'
  3. 17F. Vera ▲ 79'
  4. 12L. Jara
  5. 2M. Gatani
  6. 16A. Romero
  7. 4M. Lezcano
Guairena FC HLV: F. Argüello
  1. 1A. Machuca
  2. 18H. Portillo
  3. 5A. Loncharich
  4. 28J. Peralta
  5. 21R. Román
  6. 31C. Núñez ▼ 80'
  7. 3F. Parra
  8. 20R. Toledo ▼ 56'
  9. 25N. Sanabria
  10. 10C. Duarte ▼ 56'
  11. 22L. Araujo ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 9B. Calabrese ▲ 56'
  2. 11W. Riquelme ▲ 56'
  3. 38I. Argüello ▲ 70'
  4. 16D. Casco ▲ 80'
  5. 12L. Gutiérrez
  6. 39G. Salem
  7. 14G. Balbuena

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rubio NU
30 46 - 21 +25 60
2
Club Sp. San Lorenzo
30 38 - 22 +16 53
3
Deportivo Capiata
30 37 - 21 +16 52
4
12 de Junio VH
30 36 - 26 +10 48
5
Pastoreo
30 34 - 31 +3 41
6
Resistencia
30 46 - 50 -4 40
7
Guairena FC
30 41 - 38 +3 39
8
SOL DE America
30 34 - 35 -1 38
9
Tacuary
30 28 - 36 -8 38
10
Club River Plate
30 35 - 39 -4 37
11
Deportivo Santani
30 33 - 35 -2 35
12
Encarnación
30 33 - 42 -9 35
13
Sportivo Carapeguá
30 39 - 46 -7 34
14
Independiente F.b.c.
30 32 - 40 -8 34
15
Fernando De La Mora
30 24 - 40 -16 28
16
Guaraní de Fram
30 35 - 49 -14 26
Thăng hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được41
41Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu