Independiente F.b.c.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Guairena FC

Independiente F.b.c. vs Guairena FC

Tỷ số chung cuộc: Independiente F.b.c. 2-2 Guairena FC tại Division Intermedia, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Independiente F.b.c. thắng 2, hòa 3, Guairena FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Ricardo Gregor, Luque
Phong độ
DLDWW Independiente F.b.c.
WLLLL Guairena FC
  1. 6' C. Paredes 1-0
  2. 15' 1-1 C. Duarte
  3. 27' E. Vera J. Villalba
  4. HT1-1
  5. 50' 1-2 E. Samudio
  6. 53' B. Brítez L. Fernández
  7. 55' C. Pintos M. Céspedes
  8. 63' G. Salem P. Coronel
  9. 63' L. Bogado C. Caballero
  10. 65' J. Báez 2-2
  11. 82' M. Gauto C. Paredes
  12. 82' N. Rojas A. Vera
  13. 82' L. Rolón E. Balbuena
  14. 86' M. Chamorro C. Duarte
  15. FT2-2

Đội hình

Independiente F.b.c. HLV: A. Espínola
  1. 1J. Miers
  2. 15J. Báez
  3. 23A. Duarte
  4. 4M. Jiménez
  5. 7A. Vera ▼ 82'
  6. 10L. Fernández ▼ 53'
  7. 8E. Balbuena ▼ 82'
  8. 17C. Paredes ▼ 82'
  9. 6G. Manzur
  10. 14Álvaro Martínez
  11. 9J. Villalba ▼ 27'

Dự bị 7

  1. 29E. Vera ▲ 27'
  2. 11B. Brítez ▲ 53'
  3. 2M. Gauto ▲ 82'
  4. 20N. Rojas ▲ 82'
  5. 30L. Rolón ▲ 82'
  6. 5D. Jara
  7. 12R. Giménez
Guairena FC HLV: T. Duarte
  1. 12O. Toledo
  2. 2J. Paiz
  3. 4C. Núñez
  4. 16C. Caballero ▼ 63'
  5. 26O. Vázquez
  6. 29M. Céspedes ▼ 55'
  7. 17P. Coronel ▼ 63'
  8. 24O. Benítez
  9. 31E. Samudio
  10. 10C. Duarte ▼ 86'
  11. 18D. González

Dự bị 7

  1. 15C. Pintos ▲ 55'
  2. 14G. Salem ▲ 63'
  3. 21L. Bogado ▲ 63'
  4. 23M. Chamorro ▲ 86'
  5. 8A. Soto
  6. 22V. Ayala
  7. 40F. Airaldi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu34
33Ghi được37
37Thủng lưới27
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu