Guairena FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Independiente F.b.c.

Guairena FC vs Independiente F.b.c.

Tỷ số chung cuộc: Guairena FC 2-1 Independiente F.b.c. tại Division Intermedia, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Guairena FC thắng 2, hòa 3, Independiente F.b.c. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Parque del Guairá, Villarrica
Phong độ
WLLLL Guairena FC
DLDWW Independiente F.b.c.
  1. 3' 0-1 A. Alfonso
  2. 8' J. Cáceres 1-1
  3. 45' B. Brítez A. Duarte
  4. HT1-1
  5. 53' J. Cáceres11m 2-1
  6. 60' O. Benítez A. Soto
  7. 65' N. González G. Salem
  8. 65' C. Gaona A. Alfonso
  9. 72' L. Rolón N. Rojas
  10. 84' O. Vázquez B. Duarte
  11. 84' E. Samudio C. Duarte
  12. 84' G. Manzur L. Fernández
  13. 84' A. Vera Álvaro Martínez
  14. FT2-1

Đội hình

Guairena FC HLV: R. García
  1. 12O. Toledo
  2. 14A. Ruiz Díaz
  3. 20A. Zárate
  4. 30W. Ortiz
  5. 3F. Parra
  6. 29M. Céspedes
  7. 10C. Duarte ▼ 84'
  8. 32J. Cáceres
  9. 16B. Duarte ▼ 84'
  10. 17A. Soto ▼ 60'
  11. 23G. Salem ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 24O. Benítez ▲ 60'
  2. 7N. González ▲ 65'
  3. 26O. Vázquez ▲ 84'
  4. 31E. Samudio ▲ 84'
  5. 1A. Machuca
  6. 4C. Núñez
  7. 15C. Pintos
Independiente F.b.c. HLV: H. Ovelar
  1. 12R. Giménez
  2. 8Ángel Martínez ▼ 84'
  3. 5J. Aguilar
  4. 23A. Duarte ▼ 45'
  5. 20N. Rojas ▼ 72'
  6. 13A. Alfonso ▼ 65'
  7. 10L. Fernández ▼ 84'
  8. 17C. Paredes
  9. 14Álvaro Martínez ▼ 84'
  10. 3D. Jara
  11. 29D. Dietze

Dự bị 7

  1. 11B. Brítez ▲ 45'
  2. 21C. Gaona ▲ 65'
  3. 27L. Rolón ▲ 72'
  4. 6G. Manzur ▲ 84'
  5. 7A. Vera ▲ 84'
  6. 1J. Miers
  7. 22F. Gavilán

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu32
37Ghi được33
27Thủng lưới37
1.09Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu