Sporting San Miguelito vs Herrera
Tỷ số chung cuộc: Sporting San Miguelito 3-1 Herrera tại Liga Panameña de Fútbol, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting San Miguelito thắng 5, hòa 5, Herrera thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- WLWDL Sporting San Miguelito
- DLLLL Herrera
- 12' J. Betancourt 1-0
- 25' R. Benitez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Tenorio ▼ P. Perez
- 46' ▲ A. Penalba ▼ J. Betegon
- 46' ▲ J. Conquet ▼ J. Lopez
- 54' 2-1 J. C. Cox Goods
- 55' A. Bethancourt 3-1
- 58' A. Aguilar
- 69' ▲ A. Cordoba ▼ R. Benitez
- 69' ▲ O. Castillo ▼ A. Bethancourt
- 71' A. Cordoba
- 72' ▲ J. De Gracia ▼ L. Triana
- 75' S. Ramirez
- 77' ▲ S. Nunez ▼ E. Gomez
- 79' ▲ J. Caicedo ▼ L. Zuniga
- 79' ▲ J. Scarpetta ▼ J. Betancourt
- 82' J. Scarpetta
- 90'+2 O. Castillo
- 90'+3 D. Tenorio
- 90'+6 D. Tenorio
- 90'+6 D. Tenorio
- 90'+3 ▲ J. Castillo ▼ R. Tello Valor
- FT3-1
Đội hình
- 12M. De Leon
- 14J. Hall
- 22S. Ramirez
- 27R. Tello Valor ▼ 90'
- 31O. Alba
- 18J. Betancourt ▼ 79'
- 20A. Bethancourt ▼ 69'
- 23H. Hurtado
- 55R. Benitez ▼ 69'
- 11L. Zuniga ▼ 79'
- 19M. Avila
Dự bị 10
- 1S. Espinosa
- 24C. Hormechea
- 8A. Cordoba ▲ 69'
- 16E. Mosquera
- 29J. Castillo ▲ 90'
- 30O. Castillo ▲ 69'
- 40J. I. Ruiz
- 2J. Caicedo ▲ 79'
- 28J. Scarpetta ▲ 79'
- 41J. Cedeno
- 1K. Melgar
- 3J. Rivas
- 27J. Rivera
- 40P. Perez ▼ 46'
- 5A. Aguilar
- 6F. Bethancourt
- 14L. Triana ▼ 72'
- 20J. Lopez ▼ 46'
- 22E. Gomez ▼ 77'
- 10J. C. Cox Goods
- 17J. Betegon ▼ 46'
Dự bị 6
- 2S. Nunez ▲ 77'
- 4M. Moreno
- 24J. De Gracia ▲ 72'
- 25D. Tenorio ▲ 46'
- 19A. Penalba ▲ 46'
- 33J. Conquet ▲ 46'
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 13 | +8 | 17 | |
| 4 | 8 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 6 | 16 | 22 - 19 | +3 | 21 | |
| 7 | 16 | 16 - 20 | -4 | 21 | |
| 7 | 8 | 7 - 7 | 0 | 10 | |
| 9 | 8 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 9 | 16 | 22 - 25 | -3 | 20 | |
| 10 | 16 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 19 - 27 | -8 | 14 | |
| 12 | 16 | 13 - 37 | -24 | 8 | |
| 12 | 8 | 6 - 15 | -9 | 5 |
So sánh
8Trận đấu8
5Ghi được7
7Thủng lưới16
0.63Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai2