Sporting San Miguelito vs Herrera
Tỷ số chung cuộc: Sporting San Miguelito 1-0 Herrera tại Liga Panameña de Fútbol, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting San Miguelito thắng 5, hòa 5, Herrera thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Los Andes, San Miguelito
- Phong độ
- WLWDL Sporting San Miguelito
- DLLLL Herrera
- 19' A. McKenzie 1-0
- 34' G. Torres
- 38' ▲ J. López ▼ J. Domínguez
- 45'+2 E. Giron
- 45'+3 F. Bethancourt
- HT1-0
- 51' ▲ O. Lay ▼ Á. Valencia
- 58' ▲ K. Garrido ▼ D. Grisales
- 61' ▲ J. Lynch ▼ O. Castillo
- 61' ▲ R. Herrera ▼ A. McKenzie
- 66' M. Casazola
- 73' L. Ovalle
- 79' ▲ J. Garibaldi ▼ J. Barría
- 79' ▲ K. Hurtado ▼ E. Girón
- 79' ▲ J. Hidalgo ▼ R. Villarreal
- 89' R. Jimenez
- FT1-0
Đội hình
- K. Mosquera
- L. Ovalle
- R. Niño
- M. Casazola
- A. Cedeño
- Á. Valencia ▼ 51'
- J. Barría ▼ 79'
- E. Girón ▼ 79'
- O. Castillo ▼ 61'
- G. Torres
- A. McKenzie ▼ 61'
Dự bị 10
- O. Lay ▲ 51'
- J. Lynch ▲ 61'
- R. Herrera ▲ 61'
- J. Garibaldi ▲ 79'
- K. Hurtado ▲ 79'
- A. Santimateo
- C. Aspedilla
- J. Delgado
- J. Frías
- R. Cuello
- S. Baptista
- P. Ávila
- J. Domínguez ▼ 38'
- J. Hall
- A. Jiménez
- F. Bethancourt
- R. Villarreal ▼ 79'
- D. Grisales ▼ 58'
- Á. Caicedo
- J. De la Espada
- R. Haughton
Dự bị 9
- J. López ▲ 38'
- K. Garrido ▲ 58'
- J. Hidalgo ▲ 79'
- E. Florez
- J. Cubilla
- J. González
- J. Pinilla
- K. Quintero
- O. Touray
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 22 - 16 | +6 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 14 | +4 | 31 | |
| 2 | 16 | 28 - 23 | +5 | 25 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 28 | |
| 3 | 16 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 16 | 21 - 17 | +4 | 26 | |
| 4 | 16 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 4 | 16 | 14 - 15 | -1 | 21 | |
| 5 | 16 | 18 - 24 | -6 | 16 | |
| 5 | 16 | 16 - 19 | -3 | 20 | |
| 6 | 16 | 13 - 27 | -14 | 10 | |
| 6 | 16 | 20 - 31 | -11 | 9 |
LPF (Apertura - Play Offs: Semi-finals) LPF (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
33Trận đấu33
36Ghi được41
30Thủng lưới46
1.09Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai25