Sporting San Miguelito vs Herrera
Tỷ số chung cuộc: Sporting San Miguelito 2-0 Herrera tại Liga Panameña de Fútbol, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting San Miguelito thắng 5, hòa 5, Herrera thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Panameña de Fútbol · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- WLWDL Sporting San Miguelito
- DLLLL Herrera
- 11' A. Henricks 1-0
- 30' J. Caicedo
- HT1-0
- 46' ▲ F. McClean ▼ J. Caicedo
- 46' ▲ K. Garrido ▼ A. Caicedo
- 46' ▲ J. Gonzalez ▼ E. Walker
- 46' ▲ R. Arauz ▼ R. Villarreal
- 57' A. Henricks 2-0
- 61' D. Hoyos
- 64' J. Hall
- 68' ▲ C. Aspedilla ▼ D. Hoyos
- 68' ▲ J. C. Cox Goods ▼ O. Castillo
- 71' ▲ E. Florez ▼ E. Gomez
- 77' ▲ J. Garibaldi ▼ A. Valencia
- 87' ▲ D. Valanta ▼ J. Munoz
- 90' ▲ D. Grisales ▼ F. Bethancourt
- FT2-0
Đội hình
- 12M. De Leon
- 27R. Tello Valor
- 39D. Hoyos ▼ 68'
- 37J. Munoz ▼ 87'
- 16A. Cundumi
- 17A. Valencia ▼ 77'
- 18J. Marengo
- 30O. Castillo ▼ 68'
- 11A. Henricks
- 21J. Giron
- 23J. Caicedo ▼ 46'
Dự bị 10
- 22D. Almengor
- 19A. Gonzalez
- 2J. Garibaldi ▲ 77'
- 3K. Hurtado
- 7F. McClean ▲ 46'
- 10D. Valanta ▲ 87'
- 28J. Barria
- 40M. Azcarate
- 41C. Aspedilla ▲ 68'
- 9J. C. Cox Goods ▲ 68'
- 1J. Guerra
- 17M. Lucas
- 3E. Gomez ▼ 71'
- 4Jimenez Abdiel
- 21A. Dely
- 49J. Hall
- 5E. Walker ▼ 46'
- 77F. Bethancourt ▼ 90'
- 7R. Villarreal ▼ 46'
- 10A. Caicedo ▼ 46'
- 20V. Pimentel
Dự bị 10
- 31J. Cubilla
- 2J. de la Espada
- 11K. Garrido ▲ 46'
- 8J. Gonzalez ▲ 46'
- 16E. Florez ▲ 71'
- 22J. Rodriguez
- 23T. Mendoza
- 32D. Grisales ▲ 90'
- 92D. Oliveira
- 79R. Arauz ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 21 - 14 | +7 | 28 | |
| 1 | 16 | 23 - 16 | +7 | 31 | |
| 2 | 16 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 2 | 16 | 16 - 15 | +1 | 25 | |
| 3 | 16 | 18 - 13 | +5 | 23 | |
| 3 | 16 | 24 - 19 | +5 | 20 | |
| 4 | 16 | 17 - 17 | 0 | 19 | |
| 4 | 16 | 17 - 28 | -11 | 19 | |
| 5 | 16 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 5 | 16 | 16 - 19 | -3 | 18 | |
| 6 | 16 | 17 - 24 | -7 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 20 | -4 | 15 |
Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
47Ghi được26
45Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận0.81
18Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai16