Bodø / Glimt W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Brann W

Bodø / Glimt W vs SK Brann W

Tỷ số chung cuộc: Bodø / Glimt W 0-3 SK Brann W tại Toppserien, 5 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodø / Glimt W thắng 0, hòa 0, SK Brann W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Toppserien · Vòng 15
Phong độ
LLLLD Bodø / Glimt W
WWWWL SK Brann W
  1. 40' 0-1 K. Haugland · M. Isaksen
  2. 42' 0-2 M. Isaksen · N. Lehtola
  3. HT0-2
  4. 46' C. Cagnina L. Dissing
  5. 46' I. Jenkins G. Johansen
  6. 58' 0-3 M. Isaksen · A. Eikeland
  7. 63' H. Ellingsen C. Bogere
  8. 63' B. Lovera M. Isaksen
  9. 63' D. Zomers L. Davidson
  10. 78' J. Renmark K. Haugland
  11. 78' M. Johnsen N. Lehtola
  12. 88' A. Sannes V. Saethre
  13. 88' T. Reiertsen A. Johansen
  14. 88' S. Tommeras M. Theting
  15. FT0-3

Đội hình

Bodø / Glimt W
  1. 1A. Corder
  2. 17C. Falch
  3. 21S. Moe
  4. 4L. Hammer
  5. 20V. Saethre ▼ 88'
  6. 8M. Theting ▼ 88'
  7. 6K. Brudvik
  8. 11I. Neset
  9. 10G. Johansen ▼ 46'
  10. 18A. Johansen ▼ 88'
  11. 9L. Dissing ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 2A. Sannes ▲ 88'
  2. 3T. Reiertsen ▲ 88'
  3. 7S. Berg
  4. 13C. Cagnina ▲ 46'
  5. 19I. Jenkins ▲ 46'
  6. 22R. Fiabema
  7. 24A. Snead
  8. 26K. Rengard
  9. 27S. Tommeras ▲ 88'
SK Brann W HLV: Leif Gunnar Smerud
  1. 1S. Panengstuen
  2. 5I. Stenevik
  3. 3M. Authen
  4. 30J. Tynnila
  5. 24N. Lehtola ▼ 78'
  6. 10S. Gaupset
  7. 6C. Bogere ▼ 63'
  8. 8K. Haugland ▼ 78'
  9. 22L. Davidson ▼ 63'
  10. 9A. Eikeland
  11. 19M. Isaksen ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 21S. Stavenes
  2. 7H. Ellingsen ▲ 63'
  3. 11J. Renmark ▲ 78'
  4. 13B. Lovera ▲ 63'
  5. 16D. Zomers ▲ 63'
  6. 32M. Johnsen ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann W
27 90 - 11 +79 74
2
Vålerenga W
27 73 - 19 +54 67
3
Rosenborg BK W
27 63 - 26 +37 58
4
LSK Kvinner W
27 48 - 47 +1 40
5
Stabæk W
27 31 - 37 -6 40
6
Hønefoss W
27 23 - 56 -33 26
7
Lyn W
27 31 - 52 -21 25
8
Bodø / Glimt W
27 22 - 63 -41 20
9
Røa W
27 23 - 52 -29 19
10
Kolbotn W
27 27 - 68 -41 17
Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu33
22Ghi được96
63Thủng lưới20
0.81Bàn thắng mỗi trận2.91
4Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn22
13Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu