SK Brann W
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Bodø / Glimt W

SK Brann W vs Bodø / Glimt W

Tỷ số chung cuộc: SK Brann W 4-0 Bodø / Glimt W tại Toppserien, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SK Brann W thắng 3, hòa 0, Bodø / Glimt W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Toppserien · Vòng 3
Sân vận động
Brann Stadion, Bergen
Phong độ
WWWWL SK Brann W
LLLLD Bodø / Glimt W
  1. 3' M. Isaksen · K. Haugland 1-0
  2. 5' A. Aahjem · S. Gaupset 2-0
  3. 26' A. Aahjem · L. Davidson 3-0
  4. 32' A. Aahjem11m 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' J. Renmark M. Isaksen
  7. 46' M. Ostenstad J. Tynnila
  8. 46' M. Kruse K. Haugland
  9. 46' M. Theting T. Hauge
  10. 57' H. Ellingsen C. Bogere
  11. 68' L. Dissing C. Cagnina
  12. 71' M. Johnsen A. Aahjem
  13. 83' A. Sannes C. Falch
  14. 86' T. Reiertsen S. Berg
  15. FT4-0

Đội hình

SK Brann W HLV: Leif Gunnar Smerud
  1. 1S. Panengstuen
  2. 24N. Lehtola
  3. 30J. Tynnila ▼ 46'
  4. 3M. Authen
  5. 9A. Eikeland
  6. 8K. Haugland ▼ 46'
  7. 22L. Davidson
  8. 6C. Bogere ▼ 57'
  9. 10S. Gaupset
  10. 17A. Aahjem ▼ 71'
  11. 19M. Isaksen ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21S. Stavenes
  2. 2C. Kvamme
  3. 7H. Ellingsen ▲ 57'
  4. 11J. Renmark ▲ 46'
  5. 15M. Ostenstad ▲ 46'
  6. 23T. Svendheim
  7. 26H. Halbmayr
  8. 28M. Kruse ▲ 46'
  9. 32M. Johnsen ▲ 71'
Bodø / Glimt W
  1. 1A. Corder
  2. 7S. Berg ▼ 86'
  3. 5T. Hauge ▼ 46'
  4. 24A. Snead
  5. 4L. Hammer
  6. 13C. Cagnina ▼ 68'
  7. 6K. Brudvik
  8. 21S. Moe
  9. 18A. Johansen
  10. 17C. Falch ▼ 83'
  11. 10G. Johansen

Dự bị 5

  1. 12T. E. Jarlsdatter Samuelsen
  2. 2A. Sannes ▲ 83'
  3. 3T. Reiertsen ▲ 86'
  4. 8M. Theting ▲ 46'
  5. 9L. Dissing ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Brann W
27 90 - 11 +79 74
2
Vålerenga W
27 73 - 19 +54 67
3
Rosenborg BK W
27 63 - 26 +37 58
4
LSK Kvinner W
27 48 - 47 +1 40
5
Stabæk W
27 31 - 37 -6 40
6
Hønefoss W
27 23 - 56 -33 26
7
Lyn W
27 31 - 52 -21 25
8
Bodø / Glimt W
27 22 - 63 -41 20
9
Røa W
27 23 - 52 -29 19
10
Kolbotn W
27 27 - 68 -41 17
Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu27
96Ghi được22
20Thủng lưới63
2.91Bàn thắng mỗi trận0.81
20Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu