Molde FK vs KFUM Oslo
Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-0 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 2, hòa 2, KFUM Oslo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
- Sân vận động
- Aker Stadion, Molde
- Phong độ
- LWWWW Molde FK
- WDWLL KFUM Oslo
- 26' Jørgen Isnes
- 37' Oskar Spiten Nysaeter 1-0
- 38' ▲ Mats Møller Dæhli ▼ Eirik Haugan
- HT1-0
- 47' Jacob Blixt Flaten
- 65' ▲ Julian Bakkeli Gonstad ▼ Bjorn Martin Kristensen
- 70' ▲ Brage Tobiassen ▼ Martin Tangen Vinjor
- 71' ▲ David Hickson Gyedu ▼ Fredrik Tobias Berglie
- 71' ▲ Isaiah Zion Kabi Skovsgaard ▼ Rasmus Eggen Vinge
- 71' ▲ Trent Kone-Doherty ▼ Jalal Abdullai
- 72' ▲ Fredrik Kristensen Dahl ▼ Caleb Sery
- 72' ▲ Sander Hestetun Kilen ▼ Oskar Spiten Nysaeter
- 73' Trent Kone-Doherty · Martin Linnes 2-0
- 84' ▲ Viktor Bender ▼ Martin Linnes
- 88' ▲ Sander Hansen Sjokvist ▼ Hakon Helland Hoseth
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Posiadała
- 25M. Linnes▼ 84'
- 19E. Haugan▼ 38'
- 33B. Risa
- 26S. Kabini
- 10E. Breivik
- 30D. Daga
- 11C. Zady Sery▼ 72'
- 6N. Ødegård
- 21O. Spiten-Nysæter
- 9J. Abdulai
Dự bị 9
- 28V. Bender▲ 84'
- 17M. Møller Dæhli▲ 38'
- 27F. Dahl▲ 72'
- 16S. Kilen▲ 72'
- 24Trent Toure Kone Doherty▲ 71'
- 12P. Lervik
- 20K. Lonebu
- 8M. Løvik
- 55Ulrik Langlie Skrede
- 1E. Ødegaard
- 24H. Røsten
- 5F. Berglie▼ 71'
- 13B. Skaret
- 14H. Hoseth▼ 88'
- 19E. Saunes
- 6J. Flaten
- 16J. Hjorth
- 9M. Vinjor▼ 70'
- 22B. Kristensen▼ 65'
- 18R. Vinge▼ 71'
Dự bị 9
- 25H. Jensen
- 20Mostafa Najafzadeh
- 10B. Njie
- 33A. Nouri
- 21S. Sjøkvist
- 29I. Skovsgaard▲ 71'
- 8B. Tobiassen▲ 70'
- 42D. Hickson
- 17J. Gonstad▲ 65'
Thống kê
00⚑9
⚑220
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm5
6Trúng đích1
11Chệch đích1
7Bị chặn3
9Phạt góc2
3Việt vị3
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
655Chuyền bóng260
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 22 | +12 | 35 | |
| 4 | 19 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 19 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 19 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 19 - 29 | -10 | 19 | |
| 14 | 19 | 20 - 33 | -13 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
11Trận đấu12
23Ghi được17
21Thủng lưới22
2.09Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai6