Molde FK vs KFUM Oslo
Tỷ số chung cuộc: Molde FK 2-3 KFUM Oslo tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 2, hòa 2, KFUM Oslo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 11
- Sân vận động
- Aker Stadion, Molde
- Phong độ
- LWWWW Molde FK
- WDWLL KFUM Oslo
- 18' Daniel Daga
- 32' Jacob Karlstrøm
- 34' 0-1 J. Nunez11m
- 35' ▲ M. Daehli ▼ D. Daga
- 41' 0-2 S. Hestnes · J. Hjorth
- 45' Ayoub Aleesami
- HT0-2
- 46' ▲ M. Linnes ▼ M. Enggaard
- 46' ▲ K. Haugen ▼ V. Lund
- 46' ▲ C. Zady ▼ F. Gulbrandsen
- 49' V. Berisha11m 1-2
- 56' 1-3 O. Okeke · H. Hoseth
- 70' ▲ J. Abdullai ▼ C. Oyvann
- 71' J. Abdullai · V. Berisha 2-3
- 74' ▲ B. Kristensen ▼ D. Hickson
- 87' ▲ A. Nouri ▼ J. Hjorth
- 87' ▲ M. Ndiaye ▼ J. Nunez
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Karlstrom
- 15M. Kaasa
- 3C. Oyvann▼ 70'
- 19E. Haugan
- 4V. Lund▼ 46'
- 27D. Daga▼ 35'
- 10M. Enggaard▼ 46'
- 5E. Hestad
- 7M. Eikrem
- 14V. Berisha
- 8F. Gulbrandsen▼ 46'
Dự bị 9
- 34S. McDermott
- 2M. Bjornbak
- 21M. Linnes▲ 46'
- 28K. Haugen▲ 46'
- 17M. Daehli▲ 35'
- 24J. Bakke
- 23S. Granaas
- 11C. Zady▲ 46'
- 9J. Abdullai▲ 70'
- 1E. Odegaard
- 3A. Aleesami
- 5F. Berglie
- 15M. Tonnessen
- 14H. Hoseth
- 8S. Hestnes
- 25S. Sandal
- 16J. Hjorth▼ 87'
- 42D. Hickson▼ 74'
- 11O. Okeke
- 9J. Nunez▼ 87'
Dự bị 9
- 12W. Da Rocha
- 26J. Prent-Eckbo
- 33A. Nouri▲ 87'
- 2D. Schneider
- 4M. Njie
- 6M. Sinyan
- 17T. Haltvik
- 28M. Ndiaye▲ 87'
- 22B. Kristensen▲ 74'
Thống kê
02⚑4
⚑010
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
4Trúng đích4
5Chệch đích2
3Bị chặn0
4Phạt góc0
1Việt vị4
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
617Chuyền bóng359
84%Chính xác chuyền75%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
40Trận đấu43
71Ghi được69
53Thủng lưới48
1.78Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai41