Molde FK
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tromso

Molde FK vs Tromso

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 3-2 Tromso tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 4, hòa 0, Tromso thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 18
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Phong độ
DLWWW Molde FK
LDWLD Tromso
  1. 31' O. Lauvli J. Haugaard
  2. 35' Mathias Løvik
  3. 41' E. Hestad11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Ieltsin Camoes L. O. Larsen
  6. 49' Sondre Milian Granaas
  7. 50' Sondre Milian Granaas
  8. 53' 1-1 H. Larsen · T. Nyhammer
  9. 55' O. Spiten-Nysaeter · J. Abdullai 2-1
  10. 60' Jalal Abdullai
  11. 70' S. Innvaer I. Dahlqvist
  12. 74' V. Bender D. Daga
  13. 75' S. Kabini M. Lovik
  14. 75' T. Kone-Doherty J. Abdullai
  15. 84' Heine Asen Larsen
  16. 85' C. Oyvann L. Hien
  17. 85' D. Braut T. Nyhammer
  18. 87' Martin Linnes
  19. 90'+4 E. Haugan M. Linnes
  20. 90'+5 C. Zady O. Spiten-Nysaeter
  21. 90' T. Kone-Doherty 3-1
  22. 90' 3-2 Ieltsin Camoes · S. Innvaer
  23. FT3-2

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sindre Tjelmeland
  1. 22A. Posiadala
  2. 25M. Linnes▼ 90'
  3. 4S. Hansen
  4. 33B. Risa
  5. 8M. Lovik▼ 75'
  6. 10E. Breivik
  7. 30D. Daga▼ 74'
  8. 5E. Hestad
  9. 23S. Granaas
  10. 21O. Spiten-Nysaeter▼ 90'
  11. 9J. Abdullai▼ 75'

Dự bị 9

  1. 12P. Lervik
  2. 19E. Haugan▲ 90'
  3. 45N. L. Bye
  4. 26S. Kabini▲ 75'
  5. 17M. Daehli
  6. 11C. Zady▲ 90'
  7. 28V. Bender▲ 74'
  8. 24T. Kone-Doherty▲ 75'
  9. 44I. Gosik
Tromso Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jorgen Vik
  1. 1J. Haugaard▼ 31'
  2. 17I. Dahlqvist▼ 70'
  3. 30I. Vadebu
  4. 21L. Hien▼ 85'
  5. 3M. Tonnessen
  6. 29A. Thongla-Iad Warneryd
  7. 5D. Edvardsson
  8. 11R. Jenssen
  9. 7L. O. Larsen▼ 46'
  10. 10T. Nyhammer▼ 85'
  11. 22H. Larsen

Dự bị 9

  1. 12O. Lauvli▲ 31'
  2. 25C. Oyvann▲ 85'
  3. 27M. Mikkelsen
  4. 37S. Innvaer▲ 70'
  5. 8J. Grundt
  6. 15V. Ekblom
  7. 9D. Braut▲ 85'
  8. 20Ieltsin Camoes▲ 46'
  9. 19A. L. Elvebu

Thống kê

043
210
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
5Chệch đích3
4Bị chặn1
3Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Cứu thua1
621Chuyền bóng515
85%Chính xác chuyền80%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
18 34 - 20 +14 35
4
Molde FK
18 36 - 29 +7 30
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
18 20 - 23 -3 23
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
18 31 - 38 -7 21
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
KFUM Oslo
18 20 - 31 -11 19
14
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
15
Kristiansund BK
18 17 - 29 -12 16
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

10Trận đấu13
21Ghi được27
21Thủng lưới18
2.1Bàn thắng mỗi trận2.08
0Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu