Bodo/Glimt
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Fredrikstad FK

Bodo/Glimt vs Fredrikstad FK

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 5-0 Fredrikstad FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 5, hòa 1, Fredrikstad FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 30
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
WWWWL Fredrikstad FK
  1. 20' Oskar Øhlenschlaeger
  2. 26' J. Gundersen B. Moe
  3. 37' J. Hauge · O. Blomberg 1-0
  4. 42' F. Bjorkan 2-0
  5. 45' O. Blomberg · F. Sjovold 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' U. Saltnes S. Fet
  8. 52' D. Bassi J. Hauge
  9. 52' H. Evjen S. Auklend
  10. 54' F. Yrga-Alem L. Begby
  11. 61' A. Helmersen · U. Saltnes 4-0
  12. 66' M. Jorgensen O. Blomberg
  13. 73' M. Jorgensen · H. Evjen 5-0
  14. 75' K. Okpaleke S. Kvile
  15. 75' E. Granaas O. Ohlenschlaeger
  16. 90'+2 Eirik Granaas
  17. 90'+1 E. Solberg D. Eid
  18. 90'+1 J. Solberg H. Skogvold
  19. FT5-0

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin 7.2
  2. 20F. Sjovold 8.2
  3. 18B. Moe ▼ 26' 6.6
  4. 4O. L. Bjortuft 7.6
  5. 15F. Bjorkan 8.5
  6. 7P. Berg 8.3
  7. 11O. Blomberg ▼ 66' 7.9
  8. 8S. Auklend ▼ 52' 6.9
  9. 19S. Fet ▼ 46' 6.6
  10. 10J. Hauge ▼ 52' 7.7
  11. 21A. Helmersen 7.7

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 5H. Aleesami
  3. 6J. Gundersen ▲ 26' 7.2
  4. 9K. Hogh
  5. 14U. Saltnes ▲ 46' 7.2
  6. 24D. Bassi ▲ 52' 6.9
  7. 25I. Maatta
  8. 26H. Evjen ▲ 52' 7.2
  9. 30M. Jorgensen ▲ 66' 7.3
Fredrikstad FK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Andreas Hagen
  1. 77M. Borsheim 6.0
  2. 16D. Eid ▼ 90' 5.9
  3. 17S. Kvile ▼ 75' 6.3
  4. 12U. Fredriksen 6.0
  5. 4S. Molde 6.2
  6. 13S. Sorlokk
  7. 18L. Begby ▼ 54' 6.3
  8. 20O. Ohlenschlaeger ▼ 75' 6.0
  9. 6L. Owusu 6.3
  10. 23H. Skogvold ▼ 90' 6.2
  11. 14J. Bjartalid 7.0

Dự bị 7

  1. 1O. Ovretveit
  2. 2K. Okpaleke ▲ 75' 6.6
  3. 5S. Rafn
  4. 21F. Yrga-Alem ▲ 54' 6.2
  5. 31E. Solberg ▲ 90'
  6. 32J. Solberg ▲ 90'
  7. 40E. Granaas ▲ 75' 6.6

Thống kê

007
520
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm3
9Trúng đích1
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
7Phạt góc5
8Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
568Chuyền bóng383
495Chuyền chính xác294
87%Chính xác chuyền77%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

50Trận đấu49
130Ghi được58
61Thủng lưới56
2.6Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn18
66Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu