Fredrikstad FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bodo/Glimt

Fredrikstad FK vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Fredrikstad FK 0-1 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 16 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fredrikstad FK thắng 0, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 5
Phong độ
WWWWL Fredrikstad FK
WWWWW Bodo/Glimt
  1. HT0-0
  2. 46' J. Kjaer A. Klynge
  3. 75' S. Rafn D. Eid
  4. 75' E. Holten H. Skogvold
  5. 75' J. Bjartalid R. R. Shein
  6. 79' M. Riisnaes
  7. 79' I. Maatta H. Evjen
  8. 84' L. Begby S. Sorlokk
  9. 84' H. Aleesami F. Bjorkan
  10. 87' 0-1 H. Aleesami · S. Auklend
  11. 90'+1 Magnus Riisnæs
  12. 90'+2 K. Okpaleke B. Skaret
  13. 90'+2 A. Helmersen J. Hauge
  14. FT0-1

Đội hình

Fredrikstad FK Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Andreas Hagen
  1. 30J. Fischer
  2. 16D. Eid▼ 75'
  3. 3B. Skaret▼ 90'
  4. 12U. Fredriksen
  5. 22M. Woledzi
  6. 13S. Sorlokk▼ 84'
  7. 4S. Molde
  8. 11P. Metcalfe
  9. 19R. R. Shein▼ 75'
  10. 20O. Ohlenschlaeger
  11. 23H. Skogvold▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1O. Ovretveit
  2. 2K. Okpaleke▲ 90'
  3. 5S. Rafn▲ 75'
  4. 9E. Holten▲ 75'
  5. 14J. Bjartalid▲ 75'
  6. 18L. Begby▲ 84'
  7. 24T. Engebakken
  8. 31E. Solberg
  9. 40E. Granaas
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kjetil Knutsen
  1. 12N. Haikin
  2. 20F. Sjovold
  3. 4O. L. Bjortuft
  4. 6J. Gundersen
  5. 15F. Bjorkan▼ 84'
  6. 22A. Klynge▼ 46'
  7. 8S. Auklend
  8. 14U. Saltnes
  9. 26H. Evjen▼ 79'
  10. 9K. Hogh
  11. 10J. Hauge▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1J. Lund
  2. 2V. Nielsen
  3. 5H. Aleesami▲ 84'
  4. 19S. Fet
  5. 21A. Helmersen▲ 90'
  6. 23M. Riisnaes▲ 79'
  7. 24D. Bassi
  8. 25I. Maatta▲ 79'
  9. 95J. Kjaer▲ 46'

Thống kê

003
810
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm25
3Trúng đích6
5Chệch đích10
1Bị chặn9
3Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
217Chuyền bóng648
60%Chính xác chuyền87%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

49Trận đấu50
58Ghi được130
56Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận2.6
14Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn40
32Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu