Ham-Kam
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sarpsborg 08 FF

Ham-Kam vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Ham-Kam 1-3 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ham-Kam thắng 2, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
Sân vận động
Briskeby Arena, Hamar
Phong độ
DLWDL Ham-Kam
LLWDD Sarpsborg 08 FF
  1. 37' 0-1 D. Karlsbakk · D. Job
  2. 41' Gustav Granath
  3. 42' Gustav Granath
  4. HT0-1
  5. 46' G. Simenstad V. Jonsson
  6. 47' 0-2 J. Berget · P. Reinhardsen
  7. 54' 0-3 M. Koch · B. Utvik
  8. 59' S. Gudjohnsen S. Sorli
  9. 60' M. Opoku D. Karlsbakk
  10. 63' G. Simenstad · A. Ekeroth 1-3
  11. 64' M. Pedersen M. Mawa
  12. 71' A. Sanyang D. Job
  13. 71' E. Wichne P. Reinhardsen
  14. 77' H. Udahl K. Lien
  15. 78' E. Gojani T. Soras
  16. 88' P. Sunday F. Sjolstad
  17. 90'+2 M. Svenningsen Gronn J. Berget
  18. FT1-3

Đội hình

Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thomas Harald Myhre
  1. 12M. Sandberg
  2. 7V. Jonsson▼ 46'
  3. 2G. Granath
  4. 23F. Sjolstad▼ 88'
  5. 3E. Amundsen-Day
  6. 5A. Ekeroth
  7. 11T. Soras▼ 78'
  8. 14L. Mares
  9. 17A. Potur
  10. 19K. Lien▼ 77'
  11. 10M. Mawa▼ 64'

Dự bị 9

  1. 30A. Nilsson
  2. 4H. Opsahl
  3. 9H. Udahl▲ 77'
  4. 18G. Simenstad▲ 46'
  5. 21E. Gojani▲ 78'
  6. 22S. Nilsen
  7. 26M. Pedersen▲ 64'
  8. 34M. Larsen
  9. 36P. Sunday▲ 88'
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye
  2. 5M. Odegaard
  3. 2M. Koch
  4. 13B. Utvik
  5. 20P. Reinhardsen▼ 71'
  6. 22V. E. Halvorsen
  7. 8S. Christiansen
  8. 28S. Sorli▼ 59'
  9. 14J. Berget▼ 90'
  10. 26D. Job▼ 71'
  11. 11D. Karlsbakk▼ 60'

Dự bị 9

  1. 31H. Jenssen
  2. 7A. Sanyang▲ 71'
  3. 10H. Tangen
  4. 15M. Opoku▲ 60'
  5. 17H. Bruseth
  6. 19S. Gudjohnsen▲ 59'
  7. 21A. Hiim
  8. 32E. Wichne▲ 71'
  9. 81M. Svenningsen Gronn▲ 90'

Thống kê

106
1300
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm20
5Trúng đích6
2Chệch đích8
0Bị chặn6
6Phạt góc13
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
350Chuyền bóng489
80%Chính xác chuyền85%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

42Trận đấu45
58Ghi được83
61Thủng lưới67
1.38Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu