Sarpsborg 08 FF
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ham-Kam

Sarpsborg 08 FF vs Ham-Kam

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 4-0 Ham-Kam tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 6, hòa 2, Ham-Kam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 6
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
DLWDL Ham-Kam
  1. 15' L. Maresphản lưới 1-0
  2. 43' Luc Mares
  3. HT1-0
  4. 64' H. Tangen 2-0
  5. 67' M. Jeahze P. Reinhardsen
  6. 67' A. Sanyang F. Carstensen
  7. 67' V. E. Halvorsen H. Tangen
  8. 73' S. Gudjohnsen D. Karlsbakk
  9. 73' V. Jonsson A. Ekeroth
  10. 73' G. Simenstad A. Potur
  11. 73' J. Gonstad M. Mawa
  12. 77' Snorre Strand Nilsen
  13. 84' G. Granath B. Bjarnason
  14. 85' P. Kirkevold T. Soras
  15. 86' M. Odegaard E. Wichne
  16. 88' S. Gudjohnsen · S. Orjasaeter 3-0
  17. 90' S. Orjasaeter · A. Sher 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye
  2. 32E. Wichne▼ 86'
  3. 2M. Koch
  4. 30F. Tebo Uchenna
  5. 20P. Reinhardsen▼ 67'
  6. 8S. Christiansen
  7. 6A. Sher
  8. 16F. Carstensen▼ 67'
  9. 10H. Tangen▼ 67'
  10. 27S. Orjasaeter
  11. 11D. Karlsbakk▼ 73'

Dự bị 9

  1. 3M. Jeahze▲ 67'
  2. 4N. Skuseth
  3. 5M. Odegaard▲ 86'
  4. 7A. Sanyang▲ 67'
  5. 13C. Eriksson
  6. 18M. Vestergaard
  7. 19S. Gudjohnsen▲ 73'
  8. 22V. E. Halvorsen▲ 67'
  9. 29M. Haheim-Elveseter
Ham-Kam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thomas Harald Myhre
  1. 12M. Sandberg
  2. 22S. Nilsen
  3. 14L. Mares
  4. 23F. Sjolstad
  5. 26B. Bjarnason▼ 84'
  6. 5A. Ekeroth▼ 73'
  7. 17A. Potur▼ 73'
  8. 11T. Soras▼ 85'
  9. 6A. Roaldsoy
  10. 19K. Lien
  11. 10M. Mawa▼ 73'

Dự bị 9

  1. 2G. Granath▲ 84'
  2. 7V. Jonsson▲ 73'
  3. 15W. Osnes-Ringen
  4. 16P. Kirkevold▲ 85'
  5. 18G. Simenstad▲ 73'
  6. 20J. Gonstad▲ 73'
  7. 24A. Odegard
  8. 30A. Nilsson
  9. 34M. Larsen

Thống kê

004
320
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
7Trúng đích4
7Chệch đích1
3Bị chặn2
4Phạt góc3
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
505Chuyền bóng471
87%Chính xác chuyền87%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

45Trận đấu42
83Ghi được58
67Thủng lưới61
1.84Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu