Rosenborg BK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Viking FK

Rosenborg BK vs Viking FK

Tỷ số chung cuộc: Rosenborg BK 1-1 Viking FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rosenborg BK thắng 4, hòa 1, Viking FK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 11
Sân vận động
Lerkendal Stadion, Trondheim
Phong độ
WWWLW Rosenborg BK
DWWWD Viking FK
  1. 25' Henrik Heggheim
  2. 29' 0-1 J. Hansen · H. J. Haugen
  3. 38' Santeri Väänänen
  4. HT0-1
  5. 50' Jakob Segadal Hansen
  6. 55' Henry Sletsjoe
  7. 59' V. Auklend S. Bjorshol
  8. 59' H. Mikaelsson P. Christiansen
  9. 60' N. Holm S. Vaananen
  10. 60' H. Volden H. Sletsjoe
  11. 67' O. Saeter J. Reitan-Sunde
  12. 70' D. Islamovic · O. Selnaes 1-1
  13. 75' Hilmir Rafn Mikaelsson
  14. 75' S. Svendsen E. Austbo
  15. 75' S. Kvia-Egeskog H. J. Haugen
  16. 84' C. Cappis K. Askildsen
  17. FT1-1

Đội hình

Rosenborg BK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alfred Johansson
  1. 1S. Tangvik
  2. 22H. Sletsjoe▼ 60'
  3. 38M. K. Ceide
  4. 23U. Jenssen
  5. 15J. Mortensen
  6. 6S. Vaananen▼ 60'
  7. 10O. Selnaes
  8. 8I. Fossum
  9. 45J. Reitan-Sunde▼ 67'
  10. 39D. Islamovic
  11. 35E. K. Ceide

Dự bị 9

  1. 5M. Zeidan
  2. 9O. Saeter▲ 67'
  3. 12R. Sandberg
  4. 17I. Thorvaldsson
  5. 18N. Holm▲ 60'
  6. 48J. Sonstebo
  7. 50H. Volden▲ 60'
  8. 55E. Sandrod
  9. 60E. Slordal
Viking FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Morten Jensen
  1. 13K. Klaesson
  2. 5H. Heggheim
  3. 25H. Falchener
  4. 4M. Roseth
  5. 18S. Bjorshol▼ 59'
  6. 8J. Bell
  7. 2H. J. Haugen▼ 75'
  8. 33J. Hansen
  9. 19K. Askildsen▼ 84'
  10. 17E. Austbo▼ 75'
  11. 20P. Christiansen▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1A. Ostbo
  2. 3V. Vevatne
  3. 7S. Svendsen▲ 75'
  4. 21A. Baertelsen
  5. 24V. Auklend▲ 59'
  6. 26S. Kvia-Egeskog▲ 75'
  7. 27C. Cappis▲ 84'
  8. 28H. Mikaelsson▲ 59'
  9. 35T. Moi

Thống kê

029
530
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
4Trúng đích4
1Chệch đích5
4Bị chặn1
9Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
442Chuyền bóng380
80%Chính xác chuyền79%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

47Trận đấu48
88Ghi được131
60Thủng lưới60
1.87Bàn thắng mỗi trận2.73
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu