Molde FK vs Sarpsborg 08 FF
Tỷ số chung cuộc: Molde FK 4-1 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 5, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
- Sân vận động
- Aker Stadion, Molde
- Trọng tài
- K. Steen
- Phong độ
- LWWWW Molde FK
- LLWDD Sarpsborg 08 FF
- 13' E. Hussain 1-0
- 21' Ole Jørgen Halvorsen
- 24' 1-1 T. Heintz
- 29' J. Hornphản lưới 2-1
- 34' Anton Skipper
- 43' O. Brynhildsen · K. Eriksen 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ E. Wichne ▼ O. Halvorsen
- 61' ▲ R. Zekhnini ▼ M. Eikrem
- 68' Rafik Zekhnini
- 70' ▲ S. Tibbling ▼ A. Salétros
- 70' ▲ A. Konte ▼ S. Skålevik
- 70' ▲ G. Molins ▼ G. Engvall
- 70' ▲ M. Maigaard ▼ T. Heintz
- 74' ▲ M. Grødem ▼ O. Brynhildsen
- 74' ▲ M. Kaasa ▼ E. Breivik
- 80' M. Grødem · K. Eriksen 4-1
- 84' ▲ J. Bakke ▼ K. Eriksen
- 84' ▲ M. Bolly ▼ E. Knudtzon
- 89' Joachim Thomassen
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Karlstrøm 6.3
- 28K. Haugen 7.3
- 2M. Bjørnbak 6.9
- 19E. Haugan 7.5
- 3B. Risa 7.2
- 14E. Knudtzon ▼ 84' 7.9
- 7M. Eikrem ▼ 61' 7.5
- 16E. Hussain ⚽ 8.2
- 20K. Eriksen ⇢2 ▼ 84' 7.6
- 11O. Brynhildsen ⚽ ▼ 74' 6.9
- 25E. Breivik ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 17R. Zekhnini ▲ 61' 6.6
- 22M. Grødem ⚽ ▲ 74' 7.0
- 15M. Kaasa ▲ 74' 6.9
- 24J. Bakke ▲ 84' 6.5
- 30M. Bolly ▲ 84' 7.3
- 31M. Løvik
- 4B. Hansen
- 9D. Fofana
- 26O. Petersen
- 21A. Kristiansen 6.7
- 3J. Horn 7.3
- 16J. Thomassen 5.3
- 5M. Ødegaard 5.9
- 31A. Skipper 5.2
- 7O. Halvorsen ▼ 46' 6.5
- 18S. Martinsson-Ngouali 6.6
- 20A. Salétros ▼ 70' 6.6
- 41T. Heintz ⚽ ▼ 70' 7.2
- 15S. Skålevik ▼ 70' 6.7
- 30G. Engvall ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 32E. Wichne ▲ 46' 6.9
- 11S. Tibbling ▲ 70' 6.7
- 10A. Konte ▲ 70' 6.7
- 8G. Molins ▲ 70' 6.5
- 25M. Maigaard ▲ 70' 6.3
- 72S. Christiansen
- 40L. Øy
- 6M. Høyland
- 17J. Soltvedt
Thống kê
01⚑5
⚑321
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm12
10Trúng đích2
11Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
571Chuyền bóng371
486Chuyền chính xác269
85%Chính xác chuyền73%
So sánh
48Trận đấu34
110Ghi được67
46Thủng lưới61
2.29Bàn thắng mỗi trận1.97
18Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai28