Molde FK
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Sarpsborg 08 FF

Molde FK vs Sarpsborg 08 FF

Tỷ số chung cuộc: Molde FK 3-3 Sarpsborg 08 FF tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Molde FK thắng 3, hòa 2, Sarpsborg 08 FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 16
Sân vận động
Aker Stadion, Molde
Phong độ
DLWWW Molde FK
DLLWD Sarpsborg 08 FF
  1. 22' S. Granaas 1-0
  2. 33' 1-1 D. Karlsbakk · C. Niyukuri
  3. 40' Eirik Hestad
  4. HT1-1
  5. 51' 1-2 A. Nibe
  6. 56' E. Hestad · E. Breivik 2-2
  7. 60' D. Daga · E. Breivik 3-2
  8. 64' J. Abdullai T. Kone-Doherty
  9. 64' O. Spiten-Nysaeter C. Zady
  10. 64' O. Skarsem A. Nibe
  11. 64' V. E. Halvorsen N. Williams
  12. 72' E. Wichne C. Niyukuri
  13. 74' Sander Christiansen
  14. 74' M. Enggaard D. Daga
  15. 74' M. Lovik M. Linnes
  16. 81' Camil Mmaee A. Sher
  17. 81' M. Opoku S. Sorli
  18. 87' S. Diop E. Hestad
  19. 89' 3-3 A. Posiadalaphản lưới
  20. FT3-3

Đội hình

Molde FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sindre Tjelmeland
  1. 22A. Posiadala
  2. 25M. Linnes▼ 74'
  3. 4S. Hansen
  4. 33B. Risa
  5. 26S. Kabini
  6. 10E. Breivik
  7. 30D. Daga▼ 74'
  8. 5E. Hestad▼ 87'
  9. 23S. Granaas
  10. 11C. Zady▼ 64'
  11. 24T. Kone-Doherty▼ 64'

Dự bị 9

  1. 12P. Lervik
  2. 20M. Enggaard▲ 74'
  3. 9J. Abdullai▲ 64'
  4. 29S. Diop▲ 87'
  5. 28V. Bender
  6. 52D. Sylte
  7. 8M. Lovik▲ 74'
  8. 6N. Odegard
  9. 21O. Spiten-Nysaeter▲ 64'
Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Even Sel
  1. 87L. Oy
  2. 12C. Niyukuri▼ 72'
  3. 4B. Utvik
  4. 2M. Lode
  5. 21A. Hiim
  6. 8S. Christiansen
  7. 6A. Sher▼ 81'
  8. 10S. Sorli▼ 81'
  9. 33A. Nibe▼ 64'
  10. 17N. Williams▼ 64'
  11. 11D. Karlsbakk

Dự bị 9

  1. 13C. Eriksson
  2. 32E. Wichne▲ 72'
  3. 77O. Skarsem▲ 64'
  4. 22V. E. Halvorsen▲ 64'
  5. 81M. Svenningsen Gronn
  6. 7Camil Mmaee▲ 81'
  7. 15M. Opoku▲ 81'
  8. 18B. Gueye
  9. 50M. M. Eidal

Thống kê

015
410
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm10
9Trúng đích4
4Chệch đích5
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
700Chuyền bóng399
86%Chính xác chuyền78%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
19 49 - 15 +34 47
2
Viking FK
19 43 - 19 +24 44
3
Tromso
18 34 - 20 +14 35
4
Molde FK
18 36 - 29 +7 30
5
Lillestrøm SK
19 26 - 26 0 29
6
Rosenborg BK
19 31 - 26 +5 27
7
SK Brann
19 37 - 29 +8 26
8
Fredrikstad FK
19 23 - 30 -7 26
9
Sarpsborg 08 FF
18 20 - 23 -3 23
10
Ham-Kam
19 26 - 36 -10 23
11
Valerenga
18 31 - 38 -7 21
12
Sandefjord
19 16 - 24 -8 20
13
KFUM Oslo
18 20 - 31 -11 19
14
Aalesund
19 30 - 43 -13 18
15
Kristiansund BK
18 17 - 29 -12 16
16
Start
19 20 - 41 -21 13
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

10Trận đấu9
21Ghi được12
21Thủng lưới13
2.1Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu