Sarpsborg 08 FF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Molde FK

Sarpsborg 08 FF vs Molde FK

Tỷ số chung cuộc: Sarpsborg 08 FF 1-0 Molde FK tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sarpsborg 08 FF thắng 3, hòa 2, Molde FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 30
Sân vận động
Sarpsborg Stadion, Sarpsborg
Phong độ
LLWDD Sarpsborg 08 FF
LWWWW Molde FK
  1. 13' F. Carstensen · S. Sorli 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' I. Amundsen B. Risa
  4. 62' D. Job F. Carstensen
  5. 62' E. Wichne P. Reinhardsen
  6. 66' C. Zady E. Hestad
  7. 66' H. Stenevik M. Linnes
  8. 74' M. Odegaard
  9. 74' M. Opoku D. Karlsbakk
  10. 78' A. Trondsen J. Berget
  11. 78' J. Christensen S. Granaas
  12. 78' K. Eriksen F. Gulbrandsen
  13. 90'+5 Emil Breivik
  14. FT1-0

Đội hình

Sarpsborg 08 FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sander Nyland
  1. 1M. Ndiaye
  2. 20P. Reinhardsen▼ 62'
  3. 13B. Utvik
  4. 2M. Koch
  5. 3M. Jeahze
  6. 28S. Sorli
  7. 33A. Nibe
  8. 6A. Sher
  9. 16F. Carstensen▼ 62'
  10. 11D. Karlsbakk▼ 74'
  11. 14J. Berget▼ 78'

Dự bị 9

  1. 4A. Trondsen▲ 78'
  2. 5M. Odegaard▲ 74'
  3. 8S. Christiansen
  4. 15M. Opoku▲ 74'
  5. 21A. Hiim
  6. 22V. E. Halvorsen
  7. 26D. Job▲ 62'
  8. 31H. Jenssen
  9. 32E. Wichne▲ 62'
Molde FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Per-Mathias Høgmo
  1. 1J. Karlstrom
  2. 21M. Linnes▼ 66'
  3. 19E. Haugan
  4. 33B. Risa▼ 57'
  5. 26S. Kabini
  6. 5E. Hestad▼ 66'
  7. 17M. Daehli
  8. 28A. Roaldsoy
  9. 23S. Granaas▼ 78'
  10. 16E. Breivik
  11. 8F. Gulbrandsen▼ 78'

Dự bị 9

  1. 53I. F. Gosik
  2. 6I. Amundsen▲ 57'
  3. 11C. Zady▲ 66'
  4. 14J. Christensen▲ 78'
  5. 18H. Stenevik▲ 66'
  6. 20K. Eriksen▲ 78'
  7. 39I. Reset-Kalland
  8. 46M. Mork
  9. 60D. Sylte

Thống kê

004
1110
22%Kiểm soát bóng78%
8Dứt điểm25
4Trúng đích8
2Chệch đích6
2Bị chặn11
4Phạt góc11
4Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
8Cứu thua3
214Chuyền bóng774
71%Chính xác chuyền91%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viking FK
30 77 - 36 +41 71
2
Bodo/Glimt
30 85 - 28 +57 70
3
Tromso
30 50 - 36 +14 57
4
SK Brann
30 55 - 46 +9 56
5
Sandefjord
30 55 - 42 +13 48
6
Valerenga
30 49 - 50 -1 43
7
Rosenborg BK
30 45 - 42 +3 42
8
Fredrikstad FK
30 38 - 35 +3 42
9
Sarpsborg 08 FF
30 48 - 50 -2 41
10
Molde FK
30 46 - 42 +4 39
11
Ham-Kam
30 42 - 47 -5 37
12
KFUM Oslo
30 42 - 41 +1 35
13
Kristiansund BK
30 34 - 59 -25 34
14
Bryne
30 37 - 56 -19 31
15
Stromsgodset
30 37 - 72 -35 20
16
Haugesund
30 22 - 80 -58 9
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen

So sánh

45Trận đấu40
83Ghi được71
67Thủng lưới53
1.84Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu