Pors Grenland
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brattvåg

Pors Grenland vs Brattvåg

Tỷ số chung cuộc: Pors Grenland 1-1 Brattvåg tại 2. Division - Group 1, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pors Grenland thắng 0, hòa 2, Brattvåg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Vòng 14
Sân vận động
Pors Stadion, Porsgrunn
Phong độ
LDWLL Pors Grenland
WWWDW Brattvåg
  1. 20' O. Johnsen 1-0
  2. 29' 1-1 A. Tveiten
  3. HT1-1
  4. 49' S. Mladenovic
  5. 56' J. Nesland
  6. 61' E. Dahle R. Myers
  7. 66' C. Dankwah O. Henriksrud
  8. 73' N. Riise B. Evensen
  9. 73' A. Giske A. Bakeng-Rogne
  10. 73' D. Bubahe S. Solli
  11. 78' A. Myklebust K. Bata
  12. 78' J. Norvik J. Galta
  13. 89' J. Dahlby S. Mladenovic
  14. FT1-1

Đội hình

Pors Grenland
  1. 1P. Hagen
  2. 5T. Garstad
  3. 14F. S. Kimerud
  4. 16B. Evensen ▼ 73'
  5. 25E. Gayi
  6. 8A. Bakeng-Rogne ▼ 73'
  7. 9O. Johnsen
  8. 21J. Nesland
  9. 7T. Meen
  10. 10S. Mladenovic ▼ 89'
  11. 26O. Henriksrud ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 24S. E. Vassend
  2. 6J. Dahlby ▲ 89'
  3. 11E. B. Holst
  4. 15M. Mauset
  5. 20N. Riise ▲ 73'
  6. 23A. Giske ▲ 73'
  7. 31M. Bruu
  8. 77C. Dankwah ▲ 66'
Brattvåg
  1. 12J. Sundling
  2. 2I. Hagen
  3. 23S. Solli ▼ 73'
  4. 20L. Neto
  5. 18J. Havig
  6. 4K. Bata ▼ 78'
  7. 14F. Stankovic
  8. 19S. Tattum
  9. 16R. Myers ▼ 61'
  10. 7A. Tveiten
  11. 11J. Galta ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 1O. Hjelme Connor
  2. 10E. Dahle ▲ 61'
  3. 15A. Myklebust ▲ 78'
  4. 17J. Norvik ▲ 78'
  5. 21D. Bubahe ▲ 73'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
jerv
18 38 - 17 +21 42
2
Brattvåg
18 37 - 20 +17 36
3
Sotra
18 38 - 17 +21 33
4
Mjondalen
18 30 - 24 +6 32
5
Notodden
18 25 - 14 +11 31
6
Kvik Halden
18 28 - 20 +8 31
7
Træff
18 34 - 29 +5 29
8
Bjarg
17 28 - 24 +4 29
9
Arendal
17 25 - 26 -1 23
10
Pors Grenland
18 20 - 25 -5 20
11
Sandviken
18 29 - 39 -10 19
12
Lysekloster
18 19 - 37 -18 14
13
Vidar
18 16 - 49 -33 7
14
Eik-Tønsberg
18 18 - 44 -26 4

So sánh

7Trận đấu9
7Ghi được24
11Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận2.67
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu