Pors Grenland
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brattvåg

Pors Grenland vs Brattvåg

Tỷ số chung cuộc: Pors Grenland 1-1 Brattvåg tại 2. Division - Group 1, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pors Grenland thắng 0, hòa 2, Brattvåg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 15
Sân vận động
Pors Stadion, Porsgrunn
Phong độ
LDWLL Pors Grenland
WWWDW Brattvåg
  1. 15' 0-1 S. Solli
  2. 24' A. Bakeng-Rogne 1-1
  3. HT1-1
  4. 69' Kachi O. Henriksrud
  5. 75' K. Svarteberg A. Bakeng-Rogne
  6. 75' S. Mladenovic A. Giske
  7. 75' V. Namlos C. Glenna
  8. 79' S. Kamel S. Solli
  9. 79' A. Nytoft T. Flem
  10. 83' J. Norvik R. Myers
  11. 87' T. Meen P. Rosvik
  12. FT1-1

Đội hình

Pors Grenland HLV: M. Nilsen
  1. 1P. Hagen
  2. 3S. Ostby
  3. 6J. Dahlby
  4. 16B. Evensen
  5. 19S. Skifjeld
  6. 8A. Bakeng-Rogne ▼ 75'
  7. 15R. Pllana
  8. 23A. Giske ▼ 75'
  9. 21C. Glenna ▼ 75'
  10. 26O. Henriksrud ▼ 69'
  11. 29P. Rosvik ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 24S. E. Vassend
  2. 4K. Svarteberg ▲ 75'
  3. 5T. Garstad
  4. 7T. Meen ▲ 87'
  5. 9O. Johnsen
  6. 10S. Mladenovic ▲ 75'
  7. 17E. Gisa
  8. 18V. Namlos ▲ 75'
  9. 20Kachi ▲ 69'
Brattvåg HLV: T. Pedersen
  1. 1J. Sundling
  2. 2I. Hagen
  3. 4U. Syversen
  4. 5O. Stolan
  5. 16R. Myers ▼ 83'
  6. 6F. Vinje
  7. 8O. Solnordal
  8. 14T. Flem ▼ 79'
  9. 7A. Tveiten
  10. 10E. Dahle
  11. 23S. Solli ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12E. Bjornevik
  2. 9S. Kamel ▲ 79'
  3. 15L. Rossi
  4. 17J. Norvik ▲ 83'
  5. 20A. Nytoft ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandnes ULF
26 72 - 30 +42 54
2
Brattvåg
26 64 - 46 +18 48
3
Sotra
26 48 - 26 +22 45
4
jerv
26 47 - 42 +5 44
5
Arendal
26 59 - 36 +23 41
6
Eik-Tønsberg
26 36 - 36 0 35
7
Lysekloster
26 39 - 35 +4 34
8
Pors Grenland
26 40 - 48 -8 31
9
Sandviken
26 38 - 49 -11 31
10
Træff
26 34 - 41 -7 30
11
Notodden
26 34 - 50 -16 28
12
SK Brann II
26 37 - 62 -25 28
13
Vard
26 37 - 46 -9 26
14
Flekkerøy
26 29 - 67 -38 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
51Ghi được88
58Thủng lưới68
1.5Bàn thắng mỗi trận2.32
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu