Brattvåg
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Pors Grenland

Brattvåg vs Pors Grenland

Tỷ số chung cuộc: Brattvåg 4-1 Pors Grenland tại 2. Division - Group 1, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brattvåg thắng 1, hòa 2, Pors Grenland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
Sân vận động
Brattvåg kunstgress, Brattvåg
Phong độ
WWWDW Brattvåg
LDWLL Pors Grenland
  1. 20' E. Dahle 1-0
  2. 30' A. Tveiten 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Nytoft I. Hagen
  5. 55' K. Svarteberg
  6. 58' L. Rossi 3-0
  7. 62' R. Pllana K. Svarteberg
  8. 62' B. Evensen O. Henriksrud
  9. 62' Kachi E. Gisa
  10. 62' A. Giske V. Namlos
  11. 66' J. Norvik R. Myers
  12. 77' S. Berntsen D. Bubahe
  13. 78' T. Meen A. Bakeng-Rogne
  14. 81' 3-1 T. Meen
  15. 82' O. Solnordal A. Tveiten
  16. 90' T. Flem 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Brattvåg HLV: T. Pedersen
  1. 12E. Bjornevik
  2. 10E. Dahle
  3. 6F. Vinje
  4. 14T. Flem
  5. 4U. Syversen
  6. 2I. Hagen ▼ 46'
  7. 16R. Myers ▼ 66'
  8. 21D. Bubahe ▼ 77'
  9. 23S. Solli
  10. 7A. Tveiten ▼ 82'
  11. 15L. Rossi

Dự bị 8

  1. 1E. Henriksen
  2. 24O. Hjelme Connor
  3. 8O. Solnordal ▲ 82'
  4. 11S. Berntsen ▲ 77'
  5. 17J. Norvik ▲ 66'
  6. 18K. Brusethaug
  7. 20A. Nytoft ▲ 46'
  8. 22M. Otterlei
Pors Grenland HLV: M. Nilsen
  1. 1P. Hagen
  2. 4K. Svarteberg ▼ 62'
  3. 18V. Namlos ▼ 62'
  4. 6J. Dahlby
  5. 17E. Gisa ▼ 62'
  6. 55A. Bjornhaug Remy
  7. 3S. Ostby
  8. 8A. Bakeng-Rogne ▼ 78'
  9. 10S. Mladenovic
  10. 29P. Rosvik
  11. 26O. Henriksrud ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 24S. E. Vassend
  2. 77T. Meen ▲ 78'
  3. 15R. Pllana ▲ 62'
  4. 16B. Evensen ▲ 62'
  5. 19N. Lakselvnes
  6. 20Kachi ▲ 62'
  7. 23A. Giske ▲ 62'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandnes ULF
26 72 - 30 +42 54
2
Brattvåg
26 64 - 46 +18 48
3
Sotra
26 48 - 26 +22 45
4
jerv
26 47 - 42 +5 44
5
Arendal
26 59 - 36 +23 41
6
Eik-Tønsberg
26 36 - 36 0 35
7
Lysekloster
26 39 - 35 +4 34
8
Pors Grenland
26 40 - 48 -8 31
9
Sandviken
26 38 - 49 -11 31
10
Træff
26 34 - 41 -7 30
11
Notodden
26 34 - 50 -16 28
12
SK Brann II
26 37 - 62 -25 28
13
Vard
26 37 - 46 -9 26
14
Flekkerøy
26 29 - 67 -38 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
88Ghi được51
68Thủng lưới58
2.32Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu