Sandnes ULF
1 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Kongsvinger

Sandnes ULF vs Kongsvinger

Tỷ số chung cuộc: Sandnes ULF 1-6 Kongsvinger tại 1. Division, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sandnes ULF thắng 0, hòa 0, Kongsvinger thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Phong độ
LLWWD Sandnes ULF
WWWDW Kongsvinger
  1. 3' 0-1 A. Dybevik
  2. 15' 0-2 T. Flolidphản lưới
  3. 29' 0-3 F. Christensen11m
  4. 39' M. Mbow
  5. HT0-3
  6. 46' F. Botnen E. Berland
  7. 46' P. Brekke D. Arifagic
  8. 46' A. Memed M. Sundberg
  9. 53' D. Lysgard S. Elmi
  10. 55' G. Oregaard
  11. 58' A. Bruseth Y. de Lanlay
  12. 65' V. Lysell L. Langrekken
  13. 65' A. Chaminta R. Christiansen
  14. 75' A. Tricholidis G. Oregaard
  15. 78' 0-4 D. Job · A. Dybevik
  16. 85' P. Udnaes D. Job
  17. 85' M. Flores M. Sande
  18. 88' 0-5 P. Udnaes · A. Chaminta
  19. 90' 0-6 A. Chaminta · V. Lysell
  20. 90' A. Memed · F. Botnen 1-6
  21. FT1-6

Đội hình

Sandnes ULF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Arturo Cleveland
  1. 4A. Kryger
  2. 13T. Flolid
  3. 16Y. de Lanlay▼ 58'
  4. 23E. Berland▼ 46'
  5. 11M. Sundberg▼ 46'
  6. 9O. Sundgot
  7. 5G. Oregaard▼ 75'
  8. 17A. Nyhagen
  9. 22D. Arifagic▼ 46'
  10. 8S. Saugestad
  11. 10K. Kostadinov

Dự bị 8

  1. 1A. Falch
  2. 3F. Botnen▲ 46'
  3. 14P. Brekke▲ 46'
  4. 18A. Bruseth▲ 58'
  5. 20J. Aune
  6. 25E. Debes
  7. 26A. Tricholidis▲ 75'
  8. 77A. Memed▲ 46'
Kongsvinger Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Johan Vennberg
  1. 93A. Gorodovoy
  2. 2V. Fors
  3. 3S. Norheim
  4. 12M. Mbow
  5. 25S. Elmi▼ 53'
  6. 23F. Christensen
  7. 27M. Sande▼ 85'
  8. 22L. Langrekken▼ 65'
  9. 8A. Dybevik
  10. 28R. Christiansen▼ 65'
  11. 11D. Job▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1M. Sayouba
  2. 5D. Lysgard▲ 53'
  3. 15V. Lysell▲ 65'
  4. 16P. Udnaes▲ 85'
  5. 18M. Flores▲ 85'
  6. 21A. Chaminta▲ 65'
  7. 29P. Fjellman

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
21 34 - 38 -4 28
9
Lyn
21 36 - 44 -8 25
10
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
11
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
17Ghi được36
21Thủng lưới16
1.7Bàn thắng mỗi trận3.6
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu