Sandnes ULF vs Kongsvinger
Tỷ số chung cuộc: Sandnes ULF 0-2 Kongsvinger tại 1. Division, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sandnes ULF thắng 0, hòa 0, Kongsvinger thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Øster Hus Arena, Sandnes
- Phong độ
- LLWWD Sandnes ULF
- WWWDW Kongsvinger
- 7' 0-1 L. Haren
- 19' V. Solheim
- 35' H. Brkic
- 35' L. Haren
- 36' J. Nilsson
- 43' 0-2 J. Grundt
- HT0-2
- 46' ▲ H. Kleppa ▼ V. Solheim
- 46' ▲ E. Hjertager ▼ I. Hjorteseth
- 60' ▲ M. Moldskred ▼ H. Brkic
- 60' ▲ E. Berland ▼ A. Nyhagen
- 63' ▲ A. Güven ▼ L. Langrekken
- 63' ▲ E. Nielsen ▼ L. Haren
- 76' ▲ A. Memedov ▼ J. Kvernstuen
- 87' E. Derviskadic
- 88' ▲ D. Lysgård ▼ J. Nilsson
- 88' ▲ A. Sandstad ▼ N. Williams
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Lønning
- 3E. Berger
- 17A. Nyhagen ▼ 60'
- 4M. Bager
- 21H. Brkic ▼ 60'
- 31I. Hjorteseth ▼ 46'
- 24E. Derviškadić
- 18V. Solheim ▼ 46'
- 10T. Høiland
- 7M. Aanesland
- 11J. Kvernstuen ▼ 76'
Dự bị 9
- 2H. Kleppa ▲ 46'
- 25E. Hjertager ▲ 46'
- 8M. Moldskred ▲ 60'
- 23E. Berland ▲ 60'
- 26A. Memedov ▲ 76'
- 5G. Øregaard
- 13T. Flolid
- 15H. Jensen
- 28N. Umbach Bertelsen
- 1A. Strömberg
- 2J. Nilsson ▼ 88'
- 3R. Þorkelsson
- 5F. Holmé
- 8V. Moberg
- 6H. Holter
- 14L. Haren ▼ 63'
- 20J. Grundt
- 7E. Taylor
- 22L. Langrekken ▼ 63'
- 11N. Williams ▼ 88'
Dự bị 7
- 9A. Güven ▲ 63'
- 19E. Nielsen ▲ 63'
- 21D. Lysgård ▲ 88'
- 48A. Sandstad ▲ 88'
- 12M. Mbow
- 16M. Trengereid
- 31M. Sayouba
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 69 | |
| 2 | 30 | 50 - 29 | +21 | 58 | |
| 3 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 5 | 30 | 56 - 40 | +16 | 46 | |
| 6 | 30 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 59 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 45 - 57 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 40 | -6 | 34 | |
| 14 | 30 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 47 - 51 | -4 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 80 | -54 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
55Ghi được84
109Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai46