Kongsvinger
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sandnes ULF

Kongsvinger vs Sandnes ULF

Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 1-0 Sandnes ULF tại 1. Division, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 5, hòa 0, Sandnes ULF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Gjemselund Stadion, Kongsvinger
Phong độ
WWWDW Kongsvinger
LLWWD Sandnes ULF
  1. 15' A. Dybevik
  2. 22' L. Haren 1-0
  3. 34' D. Braut
  4. HT1-0
  5. 46' M. Moldskred T. Høiland
  6. 46' A. Memedov E. Hjertager
  7. 71' L. Langrekken A. Güven
  8. 72' M. Bager A. Nyhagen
  9. 72' J. Kvernstuen D. Braut
  10. 83' A. Sandstad L. Haren
  11. 86' J. Brune Aune H. Kleppa
  12. 90'+2 L. Gerson N. Williams
  13. FT1-0

Đội hình

Kongsvinger HLV: J. Wennberg
  1. 1A. Strömberg
  2. 2J. Nilsson
  3. 3R. Þorkelsson
  4. 5F. Holmé
  5. 17M. Gjerstrøm
  6. 27A. Dybevik
  7. 6H. Holter
  8. 14L. Haren ▼ 83'
  9. 20J. Grundt
  10. 9A. Güven ▼ 71'
  11. 11N. Williams ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 22L. Langrekken ▲ 71'
  2. 48A. Sandstad ▲ 83'
  3. 10L. Gerson ▲ 90'
  4. 19E. Nielsen
  5. 21D. Lysgård
  6. 26W. Ärlig
  7. 31M. Sayouba
Sandnes ULF HLV: T. Pereira
  1. 30M. Mbaye
  2. 3E. Berger
  3. 2H. Kleppa ▼ 86'
  4. 24E. Asante Gayi
  5. 17A. Nyhagen ▼ 72'
  6. 18O. Øby
  7. 21H. Brkic
  8. 31I. Hjorteseth
  9. 19D. Braut ▼ 72'
  10. 10T. Høiland ▼ 46'
  11. 25E. Hjertager ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8M. Moldskred ▲ 46'
  2. 26A. Memedov ▲ 46'
  3. 4M. Bager ▲ 72'
  4. 11J. Kvernstuen ▲ 72'
  5. 20J. Brune Aune ▲ 86'
  6. 13T. Flolid
  7. 15H. Jensen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valerenga
30 82 - 31 +51 69
2
Bryne
30 50 - 29 +21 58
3
Moss
30 54 - 41 +13 53
4
Egersund
30 57 - 56 +1 47
5
Lyn
30 56 - 40 +16 46
6
Kongsvinger
30 47 - 50 -3 44
7
Stabaek
30 57 - 59 -2 42
8
Raufoss
30 34 - 35 -1 41
9
Aalesund
30 45 - 49 -4 40
10
Ranheim
30 48 - 46 +2 39
11
Asane
30 46 - 52 -6 37
12
Start
30 45 - 57 -12 35
13
Sogndal
30 34 - 40 -6 34
14
Mjondalen
30 38 - 50 -12 31
15
Levanger
30 47 - 51 -4 29
16
Sandnes ULF
30 26 - 80 -54 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
84Ghi được55
70Thủng lưới109
1.91Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu