Kongsvinger vs Aalesund
Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 4-5 Aalesund tại 1. Division, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 1, hòa 2, Aalesund thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Final
- Sân vận động
- Gjemselund Stadion, Kongsvinger
- Phong độ
- WWWDW Kongsvinger
- DDWLW Aalesund
- 22' 0-1 H. Melland · J. Orsahl
- 25' L. Haren11m 1-1
- 28' 1-2 P. Ngongo · K. Nesso
- 29' R. Christiansen 2-2
- 37' 2-3 P. Ngongo · K. Lonebu
- 37' D. Lysgard
- 45' A. Dybevik
- HT2-3
- 46' ▲ M. Mbow ▼ D. Lysgard
- 48' 2-4 K. Lonebu · H. Melland
- 54' J. Grundt · A. Dybevik 3-4
- 54' ▲ J. Nilsson ▼ L. Langrekken
- 62' ▲ M. Vinjor ▼ R. Christiansen
- 67' N. Skuseth
- 68' ▲ P. Aukland ▼ N. Skuseth
- 68' ▲ D. Johannsson ▼ H. Melland
- 70' P. Ngongo
- 76' M. Vinjor · A. Dybevik 4-4
- 81' ▲ M. Flores ▼ J. Grundt
- 86' ▲ E. Myrlid ▼ K. Lonebu
- 97' ▲ M. Gjerstrom ▼ N. Williams
- 97' ▲ H. Holter ▼ F. Holme
- 101' ▲ M. Andresen ▼ J. Orsahl
- 101' ▲ F. Heiselberg ▼ P. Ngongo
- 109' P. Aukland
- 110' ▲ O. Gudmundsson ▼ K. Nesso
- 112' 4-5 P. Aukland · M. Christensen
- 116' L. Haren
- FT4-5
Đội hình
- 93A. Gorodovoy
- 22L. Langrekken ▼ 54'
- 5F. Holme ▼ 97'
- 21D. Lysgard ▼ 46'
- 19E. Nielsen
- 8J. Grundt ▼ 81'
- 14F. Christensen
- 27A. Dybevik
- 9L. Haren
- 28R. Christiansen ▼ 62'
- 11N. Williams ▼ 97'
Dự bị 9
- 17M. Gjerstrom ▲ 97'
- 13M. Flores ▲ 81'
- 6H. Holter ▲ 97'
- 24A. Overby
- 15V. Lysell
- 12M. Mbow ▲ 46'
- 2J. Nilsson ▲ 54'
- 1A. Stromberg
- 23M. Vinjor ▲ 62'
- 1S. Grytebust
- 4S. Haram
- 5A. Kjelsen
- 15N. Skuseth ▼ 68'
- 7K. Nesso ▼ 110'
- 21M. Christensen
- 6H. Hammer
- 8H. Melland ▼ 68'
- 16J. Orsahl ▼ 101'
- 9P. Ngongo ▼ 101'
- 39K. Lonebu ▼ 86'
Dự bị 7
- 2M. Andresen ▲ 101'
- 3O. Gudmundsson ▲ 110'
- 19F. Heiselberg ▲ 101'
- 17E. Myrlid ▲ 86'
- 11D. Johannsson ▲ 68'
- 45P. Aukland ▲ 68'
- 26T. Larsen
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 18 | +69 | 80 | |
| 2 | 30 | 58 - 35 | +23 | 55 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 38 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 7 | 30 | 48 - 37 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 49 - 48 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 50 | -13 | 33 | |
| 10 | 30 | 34 - 52 | -18 | 33 | |
| 11 | 30 | 45 - 53 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 65 | -24 | 28 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 25 | |
| 16 | 30 | 35 - 66 | -31 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
111Ghi được96
61Thủng lưới60
2.52Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai56