Aalesund vs Kongsvinger
Tỷ số chung cuộc: Aalesund 3-1 Kongsvinger tại 1. Division, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aalesund thắng 3, hòa 1, Kongsvinger thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 16
- Phong độ
- DDWLW Aalesund
- WWWDW Kongsvinger
- 25' P. Ngongo
- 27' A. Dybevik
- 42' 0-1 J. Nilsson
- HT0-1
- 56' M. Christensen 1-1
- 63' ▲ J. Grundt ▼ H. Holter
- 63' ▲ M. Vinjor ▼ N. Williams
- 69' ▲ D. Johannsson ▼ O. Gudmundsson
- 69' ▲ F. Heiselberg ▼ E. Myrlid
- 69' ▲ J. Kitolano ▼ H. Melland
- 70' A. Gorodovoy
- 76' ▲ R. Christiansen ▼ L. Haren
- 79' P. Ngongo · D. Johannsson 2-1
- 81' M. Christensen 3-1
- 83' ▲ A. Sandstad ▼ L. Langrekken
- 83' ▲ D. Lysgard ▼ J. Nilsson
- 90'+5 ▲ T. Ytterland ▼ M. Christensen
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Grytebust
- 5A. Kjelsen
- 7K. Nesso
- 3O. Gudmundsson ▼ 69'
- 21M. Christensen ▼ 90'
- 4S. Haram
- 8H. Melland ▼ 69'
- 6H. Hammer
- 16J. Orsahl
- 17E. Myrlid ▼ 69'
- 9P. Ngongo
Dự bị 9
- 26T. Larsen
- 2M. Andresen
- 11D. Johannsson ▲ 69'
- 19F. Heiselberg ▲ 69'
- 23E. Froysa
- 25J. Kitolano ▲ 69'
- 29J. Boe
- 36T. Ytterland ▲ 90'
- 39K. Lonebu
- 93A. Gorodovoy
- 19E. Nielsen
- 2J. Nilsson ▼ 83'
- 5F. Holme
- 17M. Gjerstrom
- 12M. Mbow
- 6H. Holter ▼ 63'
- 27A. Dybevik
- 9L. Haren ▼ 76'
- 22L. Langrekken ▼ 83'
- 11N. Williams ▼ 63'
Dự bị 8
- 71S. Ekerhaugen
- 3P. Fjellman
- 8J. Grundt ▲ 63'
- 13M. Flores
- 20A. Sandstad ▲ 83'
- 21D. Lysgard ▲ 83'
- 23M. Vinjor ▲ 63'
- 28R. Christiansen ▲ 76'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 18 | +69 | 80 | |
| 2 | 30 | 58 - 35 | +23 | 55 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 38 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 7 | 30 | 48 - 37 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 49 - 48 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 50 | -13 | 33 | |
| 10 | 30 | 34 - 52 | -18 | 33 | |
| 11 | 30 | 45 - 53 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 65 | -24 | 28 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 25 | |
| 16 | 30 | 35 - 66 | -31 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
96Ghi được111
60Thủng lưới61
2.04Bàn thắng mỗi trận2.52
16Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai58