Kongsvinger
1 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Aalesund

Kongsvinger vs Aalesund

Tỷ số chung cuộc: Kongsvinger 1-5 Aalesund tại 1. Division, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kongsvinger thắng 1, hòa 1, Aalesund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 23
Sân vận động
Gjemselund Stadion, Kongsvinger
Phong độ
WWWDW Kongsvinger
DDWLW Aalesund
  1. 20' 0-1 M. Rafferty
  2. 34' 0-2 P. Ngongo
  3. 43' 0-3 S. Kilen
  4. 45'+3 0-4 M. Rafferty
  5. 45'+2 H. Holter
  6. HT0-4
  7. 46' A. Klemensson A. Strömberg
  8. 46' M. Gjerstrøm A. Dybevik
  9. 46' A. Güven N. Williams
  10. 60' J. Grundt E. Taylor
  11. 62' E. Nielsen
  12. 63' 0-5 P. Ngongo11m
  13. 69' D. Jóhannsson M. Rafferty
  14. 75' E. Kolve J. Seehusen
  15. 80' O. Kapskarmo 1-5
  16. 80' A. Sandstad L. Gerson
  17. 81' M. Ramsland P. Ngongo
  18. 81' N. Solskjær S. Kilen
  19. 81' H. Melland H. Hammer
  20. FT1-5

Đội hình

Kongsvinger HLV: J. Wennberg
  1. 1A. Strömberg▼ 46'
  2. 10L. Gerson▼ 80'
  3. 2J. Nilsson
  4. 19E. Nielsen
  5. 12M. Mbow
  6. 27A. Dybevik▼ 46'
  7. 6H. Holter
  8. 7E. Taylor▼ 60'
  9. 22L. Langrekken
  10. 11N. Williams▼ 46'
  11. 32O. Kapskarmo

Dự bị 7

  1. 9A. Güven▲ 46'
  2. 17M. Gjerstrøm▲ 46'
  3. 41A. Klemensson▲ 46'
  4. 20J. Grundt▲ 60'
  5. 48A. Sandstad▲ 80'
  6. 25M. Øien Damhaug
  7. 46C. Damhaug
Aalesund HLV: K. Rekdal
  1. 26T. Larsen
  2. 5T. Grøgaard
  3. 2M. Nielsen
  4. 3V. Međimorec
  5. 44S. Rogers
  6. 7K. Nessø
  7. 6H. Hammer▼ 81'
  8. 66J. Seehusen▼ 75'
  9. 22M. Rafferty▼ 69'
  10. 15S. Kilen▼ 81'
  11. 19P. Ngongo▼ 81'

Dự bị 9

  1. 11D. Jóhannsson▲ 69'
  2. 28E. Kolve▲ 75'
  3. 8H. Melland▲ 81'
  4. 17N. Solskjær▲ 81'
  5. 18M. Ramsland▲ 81'
  6. 10Cláudio Braga
  7. 25J. Kitolano
  8. 13A. Gülstorff
  9. 33S. Holte

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valerenga
30 82 - 31 +51 69
2
Bryne
30 50 - 29 +21 58
3
Moss
30 54 - 41 +13 53
4
Egersund
30 57 - 56 +1 47
5
Lyn
30 56 - 40 +16 46
6
Kongsvinger
30 47 - 50 -3 44
7
Stabaek
30 57 - 59 -2 42
8
Raufoss
30 34 - 35 -1 41
9
Aalesund
30 45 - 49 -4 40
10
Ranheim
30 48 - 46 +2 39
11
Asane
30 46 - 52 -6 37
12
Start
30 45 - 57 -12 35
13
Sogndal
30 34 - 40 -6 34
14
Mjondalen
30 38 - 50 -12 31
15
Levanger
30 47 - 51 -4 29
16
Sandnes ULF
30 26 - 80 -54 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
84Ghi được58
70Thủng lưới63
1.91Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu