Dungannon Swifts F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bangor

Dungannon Swifts F.C. vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 0-1 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 3, hòa 0, Bangor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Stangmore Park, Dungannon
Phong độ
WWWWL Dungannon Swifts F.C.
LLDLD Bangor
  1. 9' 0-1 I. Hughes
  2. HT0-1
  3. 46' M. Smith J. Knowles
  4. 46' K. Moore G. Bigirimana
  5. 52' S. McGuinness
  6. 61' P. Maguire T. Kelly
  7. 61' C. Marron D. Wallace
  8. 63' J. Boyd S. Fallon
  9. 64' L. Francis
  10. 72' R. Devlin A. Mitchell
  11. 74' A. Glenny
  12. 77' J. O'Mahony I. Hughes
  13. 78' J. Boyd
  14. 82' C. McGinty
  15. 88' O. Devlin B. Cushnie
  16. 88' M. Morgan T. Mulvenna
  17. 89' M. Smith
  18. 90'+1 K. Dillon
  19. FT0-1

Đội hình

Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 2S. Scott
  3. 6T. Kelly ▼ 61'
  4. 8J. Knowles ▼ 46'
  5. 10K. Dillon
  6. 14A. Glenny
  7. 17C. McGinty
  8. 21P. Doyle
  9. 23D. Wallace ▼ 61'
  10. 26A. Mitchell ▼ 72'
  11. 34G. Bigirimana ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 4P. Maguire ▲ 61'
  3. 5C. Marron ▲ 61'
  4. 20M. Smith ▲ 46'
  5. 29R. Devlin ▲ 72'
  6. 30K. Moore ▲ 46'
  7. 35E. Liggett
Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 3R. Neale
  3. 6L. Harrison
  4. 7L. Hassin
  5. 8T. Mulvenna ▼ 88'
  6. 10B. Cushnie ▼ 88'
  7. 16S. Fallon ▼ 63'
  8. 17H. Lynch
  9. 19L. Francis
  10. 28S. McGuinness
  11. 29I. Hughes ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 33L. Axworthy
  2. 4M. Haughey
  3. 15J. O'Mahony ▲ 77'
  4. 21J. Boyd ▲ 63'
  5. 24O. Devlin ▲ 88'
  6. 25M. Morgan ▲ 88'
  7. 35A. Mitchell

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
61Ghi được55
88Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu