Dungannon Swifts F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bangor

Dungannon Swifts F.C. vs Bangor

Tỷ số chung cuộc: Dungannon Swifts F.C. 1-0 Bangor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dungannon Swifts F.C. thắng 3, hòa 0, Bangor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
Stangmore Park, Dungannon
Phong độ
WWWWL Dungannon Swifts F.C.
LLDLD Bangor
  1. 2' A. Glenny 1-0
  2. 7' S. McGuinness M. Haughey
  3. HT1-0
  4. 66' L. Alves T. Maguire
  5. 66' J. Boyd T. Mulvenna
  6. 78' A. Mitchell S. McAllister
  7. 79' C. McGuinness J. O'Mahony
  8. 79' M. Morgan L. Hassin
  9. 80' R. Neale
  10. 85' O. Devlin
  11. 86' L. Francis
  12. 90'+5 L. Alves
  13. 90'+7 D. Dunne
  14. FT1-0

Đội hình

Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 2S. Scott
  3. 4P. Maguire
  4. 6T. Kelly
  5. 10K. Dillon
  6. 14A. Glenny
  7. 19T. Maguire ▼ 66'
  8. 23D. Wallace
  9. 34G. Bigirimana
  10. 40J. Ogedi-Uzokwe
  11. 67S. McAllister ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 8J. Knowles
  3. 13L. Alves ▲ 66'
  4. 17C. McGinty
  5. 20M. Smith
  6. 26A. Mitchell ▲ 78'
  7. 35E. Liggett
Bangor HLV: Lee Feeney
  1. 13P. Solis Grogan
  2. 3R. Neale
  3. 4M. Haughey ▼ 7'
  4. 6L. Harrison
  5. 7L. Hassin ▼ 79'
  6. 8T. Mulvenna ▼ 66'
  7. 9B. Arthurs
  8. 15J. O'Mahony ▼ 79'
  9. 17H. Lynch
  10. 19L. Francis
  11. 24O. Devlin

Dự bị 7

  1. 1G. Deane
  2. 2C. McGuinness ▲ 79'
  3. 10B. Cushnie
  4. 20R. Garrett
  5. 21J. Boyd ▲ 66'
  6. 25M. Morgan ▲ 79'
  7. 28S. McGuinness ▲ 7'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
61Ghi được55
88Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu