Bangor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dungannon Swifts F.C.

Bangor vs Dungannon Swifts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bangor 2-1 Dungannon Swifts F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bangor thắng 2, hòa 0, Dungannon Swifts F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Phong độ
LLDLD Bangor
WWWWL Dungannon Swifts F.C.
  1. 35' 0-1 A. Mitchell
  2. 38' B. Arthurs
  3. 40' C. McGinty
  4. 42' B. Arthurs 1-1
  5. HT1-1
  6. 52' T. Mulvenna
  7. 52' R. Neale
  8. 57' O. Devlin T. Mulvenna
  9. 60' S. Scottphản lưới 2-1
  10. 65' L. Alves T. Galvin
  11. 65' T. Maguire C. McGinty
  12. 70' P. Osew M. Morgan
  13. 83' R. Garrett B. Cushnie
  14. 88' J. Knowles T. Kelly
  15. 88' B. McAleese K. Dillon
  16. 89' S. McAllister
  17. 89' R. Garrett
  18. 90'+1 B. McAleese
  19. FT2-1

Đội hình

Bangor HLV: L. Feeney
  1. 1G. Deane
  2. 2C. McGuinness
  3. 3R. Neale
  4. 4M. Haughey
  5. 7L. Hassin
  6. 8T. Mulvenna ▼ 57'
  7. 9B. Arthurs
  8. 10B. Cushnie ▼ 83'
  9. 15J. O'Mahony
  10. 17H. Lynch
  11. 25M. Morgan ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 5K. Owens
  2. 12S. McArthur
  3. 20R. Garrett ▲ 83'
  4. 24O. Devlin ▲ 57'
  5. 30L. Burns
  6. 37P. Osew ▲ 70'
  7. 47L. McMahon
Dungannon Swifts F.C. HLV: Rodney Joseph McAree
  1. 1D. Dunne
  2. 2S. Scott
  3. 5C. Marron
  4. 6T. Kelly ▼ 88'
  5. 9T. Galvin ▼ 65'
  6. 10K. Dillon ▼ 88'
  7. 14A. Glenny
  8. 17C. McGinty ▼ 65'
  9. 23D. Wallace
  10. 26A. Mitchell
  11. 67S. McAllister

Dự bị 7

  1. 12A. Henderson
  2. 4P. Maguire
  3. 8J. Knowles ▲ 88'
  4. 13L. Alves ▲ 65'
  5. 19T. Maguire ▲ 65'
  6. 20M. Smith
  7. 22B. McAleese ▲ 88'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu48
55Ghi được61
72Thủng lưới88
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu