Almere City II vs Koninklijke HFC
Tỷ số chung cuộc: Almere City II 1-2 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Almere City II thắng 3, hòa 1, Koninklijke HFC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- WLLLL Almere City II
- LWWDD Koninklijke HFC
- 34' Q. van Beekveld · A. Bais 1-0
- 45' M. Ploem
- HT1-0
- 47' M. Smit
- 52' 1-1 D. Ladan · T. Ras
- 63' S. Teunissen
- 70' ▲ J. Levant ▼ X. Dors
- 70' ▲ N. Donker ▼ T. Ras
- 73' 1-2 D. Ladan · F. Klomp
- 76' M. Fichtinger
- 77' ▲ M. Haven ▼ C. Bos
- 82' ▲ A. Morgan ▼ F. Gemmel
- 82' ▲ R. Mwenda ▼ D. Ladan
- 90'+2 ▲ S. Abdulmahmoud ▼ L. Lenssen
- FT1-2
Đội hình
- 31J. van der Mark
- 32D. Apinsa
- 42C. Bos ▼ 77'
- 34S. Teunissen
- 54I. Mulder
- 36M. Smit
- 40A. Bais
- 35B. Pennock
- 59X. Dors ▼ 70'
- 38L. Lenssen ▼ 90'
- 37Q. van Beekveld
Dự bị 7
- 41R. Hut
- 44S. Abdulmahmoud ▲ 90'
- 56M. Haven ▲ 77'
- 55J. de Ruijter
- 52J. Brandt
- 58E. Obasuyi
- 57J. Levant ▲ 70'
- 1J. van der Sar
- 3R. Heeremans
- 2M. Ploem
- 4J. van der Weijden
- 6F. Gemmel ▼ 82'
- 20T. de Boer
- 7F. Klomp
- 8M. Fichtinger
- 10D. Ladan ▼ 82'
- 12L. Klaasen
- 19T. Ras ▼ 70'
Dự bị 6
- 25N. Mokhtari
- 77A. Morgan ▲ 82'
- 11R. Mwenda ▲ 82'
- 44L. d. Meza
- 40O. Diallo
- 9N. Donker ▲ 70'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 1 | +15 | 15 | |
| 2 | 5 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 3 | 5 | 15 - 9 | +6 | 10 | |
| 4 | 5 | 12 - 5 | +7 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | 17 - 11 | +6 | 8 | |
| 7 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 8 | 5 | 6 - 9 | -3 | 8 | |
| 9 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 15 | 5 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 5 | 8 - 10 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 14 | -9 | 0 | |
| 18 | 5 | 3 - 16 | -13 | 0 |
Tweede Divisie (Relegation) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu7
8Ghi được11
10Thủng lưới10
1.6Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai7