Koninklijke HFC vs Almere City II
Tỷ số chung cuộc: Koninklijke HFC 0-2 Almere City II tại Tweede Divisie, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Koninklijke HFC thắng 5, hòa 1, Almere City II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Sportpark Spanjaardslaan, Haarlem
- Phong độ
- LWWDD Koninklijke HFC
- WLLLL Almere City II
- 26' A. Foah-Sam
- 31' R. Taha
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ramdjanamsingh ▼ R. El Idrissi
- 48' X. van den Berg
- 54' 0-1 T. Wildeboer · E. Poku
- 71' ▲ Y. Bouchnafa ▼ R. Eindhoven
- 71' ▲ J. Kors ▼ J. Noordmans
- 74' 0-2 E. Poku · G. Beaumont
- 76' C. Dijkstra
- 79' ▲ T. Carbaat ▼ C. Dijkstra
- 81' ▲ L. Kromah ▼ T. Wildeboer
- 81' ▲ J. Puriël ▼ M. Dors
- 84' ▲ P. Lukassen ▼ E. Poku
- 88' ▲ L. Wa Bwanda ▼ X. van den Berg
- 89' A. Foah-Sam
- 89' A. Foah-Sam
- 90'+2 ▲ J. Pinas ▼ S. Lever
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Michaelis
- 18W. Boer
- 3T. Rier
- 22R. Heeremans
- 14J. Noordmans ▼ 71'
- 4G. Vlak
- 10C. Dijkstra ▼ 79'
- 7R. El Idrissi ▼ 46'
- 29X. van den Berg ▼ 88'
- 5R. Eindhoven ▼ 71'
- 17L. de Wilde
Dự bị 7
- 23D. Ramdjanamsingh ▲ 46'
- 16Y. Bouchnafa ▲ 71'
- 15J. Kors ▲ 71'
- 27T. Carbaat ▲ 79'
- 19L. Wa Bwanda ▲ 88'
- 21J. van der Sar
- 11F. Klomp
- 26S. Keller
- 45T. van der Zeeuw
- 35J. Rullens
- 33T. Noslin
- 40A. Foah-Sam
- 43J. Kok
- 46G. Beaumont
- 48S. Lever ▼ 90'
- 54M. Dors ▼ 81'
- 34T. Wildeboer ▼ 81'
- 57E. Poku ▼ 84'
Dự bị 7
- 37L. Kromah ▲ 81'
- 32J. Puriël ▲ 81'
- 30P. Lukassen ▲ 84'
- 38J. Pinas ▲ 90'
- 51R. Hut
- 56A. Menelik
- 41E. Dakriet
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 38 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 42 | +24 | 71 | |
| 3 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 47 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 57 - 53 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 53 | +6 | 49 | |
| 8 | 34 | 60 - 55 | +5 | 49 | |
| 9 | 34 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 48 - 43 | +5 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 48 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 56 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 57 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 44 - 61 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 62 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 65 | -29 | 23 | |
| 18 | 34 | 35 - 84 | -49 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
55Ghi được60
53Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai35