Barendrecht vs HHC
Tỷ số chung cuộc: Barendrecht 4-1 HHC tại Tweede Divisie, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barendrecht thắng 2, hòa 0, HHC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 19
- Phong độ
- LLWLW Barendrecht
- DWWWD HHC
- 41' C. Schop
- 45' B. Vugts · J. Jongman 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. de Graaf ▼ C. Schop
- 46' ▲ R. Ouali ▼ E. Fortes
- 48' O. Mrowicki · B. Vugts 2-0
- 54' M. Steenvoorden
- 57' L. Spit
- 57' ▲ M. Pouwels ▼ S. van Doorm
- 58' ▲ B. de Bruin ▼ B. Vugts
- 64' ▲ J. Schraven ▼ L. Spit
- 70' ▲ S. Deuling ▼ T. Reinders
- 70' ▲ T. de Lange ▼ T. Olde Weghuis
- 72' O. Mrowicki · T. Bayram 3-0
- 81' 3-1 H. Eikelboom
- 83' ▲ N. Lansman ▼ J. Brand
- 86' ▲ O. Mohamedhoesein ▼ O. Mrowicki
- 89' H. Eikelboom
- 90' Red Card
- 90' M. Steenvoorden
- 90' M. Steenvoorden
- 90' J. Jongman11m 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Meer Bradley
- 2J. Brand▼ 83'
- 7D. Monster
- 8J. Jongman
- 5N. Jouhri
- 12C. Schop▼ 46'
- 6T. Bayram
- 17B. Vugts▼ 58'
- 21O. Mrowicki▼ 86'
- 10E. Fortes▼ 46'
- 11A. Serghini
Dự bị 7
- 30M. Kooiman
- 3T. de Graaf▲ 46'
- 26N. Lansman▲ 83'
- 24R. Ouali▲ 46'
- 25R. Rimon
- 18B. de Bruin▲ 58'
- 14O. Mohamedhoesein▲ 86'
- 1J. Maats
- 20D. Bouws
- 8T. Olde Weghuis▼ 70'
- 4M. Steenvoorden
- 2T. Sopacua
- 7S. van Doorm▼ 57'
- 6H. Eikelboom
- 10L. Spit▼ 64'
- 22N. ten Brinke
- 23T. Reinders▼ 70'
- 9G. Zwikstra
Dự bị 7
- 25Y. Meier
- 5F. Berends
- 14S. Deuling▲ 70'
- 18J. Brzezowski
- 28M. Pouwels▲ 57'
- 11J. Schraven▲ 64'
- 15T. de Lange▲ 70'
Thống kê
11
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
73Ghi được77
91Thủng lưới52
1.83Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai38