HHC vs Barendrecht
Tỷ số chung cuộc: HHC 3-0 Barendrecht tại Tweede Divisie, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HHC thắng 3, hòa 0, Barendrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- LLWLW Barendrecht
- 5' J. Schraven 1-0
- 32' J. Jongman
- 37' G. Polak
- HT1-0
- 48' T. de Lange
- 52' J. Schraven
- 57' ▲ N. ten Brinke ▼ T. Reinders
- 57' ▲ S. Deuling ▼ L. Spit
- 57' ▲ D. Bouws ▼ T. de Lange
- 63' ▲ J. Brand ▼ C. Schop
- 66' K. Rook
- 69' ▲ B. Vugts ▼ D. van der Heiden
- 75' ▲ J. Kemna ▼ J. Schraven
- 76' ▲ M. Steenvoorden ▼ S. van Doorm
- 82' J. Kemna · N. ten Brinke 2-0
- 85' J. Kemna · G. Zwikstra 3-0
- 89' ▲ N. Jouhri ▼ K. Rook
- 89' ▲ R. Rimon ▼ O. Mrowicki
- 89' ▲ R. van Mierlo ▼ G. Polak
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Maats
- 2T. Sopacua
- 15T. de Lange▼ 57'
- 7S. van Doorm▼ 76'
- 3S. Fatima
- 8T. Olde Weghuis
- 6H. Eikelboom
- 11J. Schraven▼ 75'
- 9G. Zwikstra
- 10L. Spit▼ 57'
- 23T. Reinders▼ 57'
Dự bị 7
- 22N. ten Brinke▲ 57'
- 4M. Steenvoorden▲ 76'
- 25Y. Meier
- 19J. Kemna▲ 75'
- 14S. Deuling▲ 57'
- 18J. Brzezowski
- 20D. Bouws▲ 57'
- 1Meer Bradley
- 26G. Polak▼ 89'
- 15K. Rook▼ 89'
- 6T. Bayram
- 12C. Schop▼ 63'
- 7D. Monster
- 21O. Mrowicki▼ 89'
- 8J. Jongman
- 9D. van der Heiden▼ 69'
- 18B. de Bruin
- 24R. Ouali
Dự bị 7
- 2J. Brand▲ 63'
- 10E. Fortes
- 5N. Jouhri▲ 89'
- 30M. Kooiman
- 25R. Rimon▲ 89'
- 17B. Vugts▲ 69'
- 19R. van Mierlo▲ 89'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
77Ghi được73
52Thủng lưới91
1.93Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai37