Quick Boys
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kozakken Boys

Quick Boys vs Kozakken Boys

Tỷ số chung cuộc: Quick Boys 1-1 Kozakken Boys tại Tweede Divisie, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Quick Boys thắng 4, hòa 3, Kozakken Boys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Sportpark Nieuw Zuid, Katwijk
Phong độ
LWWWW Quick Boys
DLDWW Kozakken Boys
  1. 3' 0-1 G. Damen · G. Stout
  2. 19' R. Burger L. de Beste
  3. 36' T. Drexhage 1-1
  4. 39' S. Hop G. Stout
  5. HT1-1
  6. 46' A. Bensabouh T. Noordhoff
  7. 53' R. Burger
  8. 65' L. van Duijn R. Reemnet
  9. 65' X. van den Berg R. Boakye
  10. 67' S. Hop
  11. 70' F. Keukens
  12. 81' M. Hassan M. Veenhoven
  13. 81' Q. van Beekveld N. El Khayati
  14. 82' F. van den Bosch A. Roep
  15. 84' S. Jalloh D. den Besten
  16. 88' J. Thomassen
  17. 90'+3 G. Urbanus
  18. FT1-1

Đội hình

Quick Boys HLV: Adrie Poldervaart
  1. 1L. Jansen
  2. 5T. Bouwman
  3. 3S. Kroon
  4. 4L. Prljic
  5. 25R. Boakye ▼ 65'
  6. 6L. de Beste ▼ 19'
  7. 18R. Reemnet ▼ 65'
  8. 30T. Noordhoff ▼ 46'
  9. 17A. Roep ▼ 82'
  10. 9T. Drexhage
  11. 11L. Hamann

Dự bị 7

  1. 23Q. van der Helm
  2. 10L. van Duijn ▲ 65'
  3. 14R. Burger ▲ 19'
  4. 15X. van den Berg ▲ 65'
  5. 16A. Bensabouh ▲ 46'
  6. 20F. van den Bosch ▲ 82'
  7. 21S. van Oosten
Kozakken Boys HLV: Hans de Jong
  1. 1R. ten Hove
  2. 20D. den Besten ▼ 84'
  3. 6T. Sas
  4. 23J. Giebels
  5. 2F. Keukens
  6. 12G. Stout ▼ 39'
  7. 21M. Veenhoven ▼ 81'
  8. 24G. Damen
  9. 99C. Fermina
  10. 9J. Thomassen
  11. 10N. El Khayati ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 3S. Hop ▲ 39'
  2. 4G. Urbanus
  3. 7M. Hassan ▲ 81'
  4. 11O. Bouyaghlafen
  5. 14Q. van Beekveld ▲ 81'
  6. 16J. Koorevaar
  7. 17S. Jalloh ▲ 84'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
78Ghi được59
41Thủng lưới62
2.05Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu