Kozakken Boys vs Quick Boys
Tỷ số chung cuộc: Kozakken Boys 0-1 Quick Boys tại Tweede Divisie, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozakken Boys thắng 3, hòa 3, Quick Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Sportpark De Zwaaier, Werkendam
- Trọng tài
- W. Bronsvoort
- Phong độ
- DLDWW Kozakken Boys
- LWWWW Quick Boys
- 15' 0-1 Y. El Kachati · T. Owusu
- HT0-1
- 46' ▲ T. Bekooij ▼ D. Panka
- 55' A. Bjelica
- 61' ▲ B. Franken ▼ J. Beers
- 61' ▲ N. Runderkamp ▼ J. Kamp
- 62' ▲ L. Hutten ▼ U. Altintas
- 66' D. Mendes Da Silva
- 76' ▲ J. Lommers ▼ S. Warmolts
- 83' ▲ L. van Duijn ▼ R. Junte
- 85' ▲ S. van Ingen ▼ D. Da Silva Mendes
- 87' ▲ N. Achahbar ▼ Y. El Kachati
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Janssen
- 5K. Ramsteijn
- 4S. Warmolts ▼ 76'
- 22D. Da Silva Mendes ▼ 85'
- 12G. Stout
- 18K. Vermeulen
- 3N. Hoogveld
- 8F. Korporaal
- 11U. Altintas ▼ 62'
- 10L. van Zundert
- 9G. Büttner
Dự bị 7
- 25L. Hutten ▲ 62'
- 19J. Lommers ▲ 76'
- 14S. van Ingen ▲ 85'
- 51M. van de Meulenhof
- 21E. Herman
- 17J. Geelhoedt
- 6R. Mulder
- 1P. van der Helm
- 14J. Ket
- 5A. Bjelica
- 2C. Bosman
- 20T. Owusu
- 6M. Mahmoed
- 4J. Kamp ▼ 61'
- 11R. Junte ▼ 83'
- 18Y. El Kachati ▼ 87'
- 92J. Beers ▼ 61'
- 22D. Panka ▼ 46'
Dự bị 6
- 7T. Bekooij ▲ 46'
- 25B. Franken ▲ 61'
- 30N. Runderkamp ▲ 61'
- 10L. van Duijn ▲ 83'
- 23N. Achahbar ▲ 87'
- 12M. Fabrie
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 36 | +38 | 71 | |
| 2 | 34 | 73 - 42 | +31 | 69 | |
| 3 | 34 | 60 - 31 | +29 | 69 | |
| 4 | 34 | 75 - 48 | +27 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 45 | +21 | 60 | |
| 6 | 34 | 72 - 48 | +24 | 56 | |
| 7 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 58 - 61 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 50 - 55 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 45 - 51 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 58 | -8 | 40 | |
| 14 | 34 | 50 - 69 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 16 | 34 | 51 - 71 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 82 | -37 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 89 | -56 | 20 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
60Ghi được73
65Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận2.09
7Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai46