Sparta Rotterdam II vs Almere City II
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 2-2 Almere City II tại Tweede Divisie, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 4, hòa 3, Almere City II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 13
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- WLLLL Almere City II
- 8' 0-1 I. Goghli
- 9' M. Oukhattou · A. Henry 1-1
- 32' ▲ N. Reit ▼ M. Mateyo
- 45'+2 L. Oetoehganal
- HT1-1
- 47' N. Reit
- 48' Q. Hoeve11m 2-1
- 71' ▲ J. Esser ▼ M. de Ligt
- 72' ▲ M. A. Saygi ▼ B. Pennock
- 72' ▲ X. Woudstra ▼ A. Bais
- 72' ▲ J. Nsingi ▼ J. Zijsling
- 79' I. Goghli
- 81' Y. el Meftahi
- 81' ▲ O. van Zijl ▼ Y. el Meftahi
- 81' ▲ N. Sandvliet ▼ L. Oetoehganal
- 86' 2-2 I. Goghli · M. Dors
- 88' ▲ D. Hanzen ▼ A. Henry
- 90'+3 M. Oukhattou
- 90'+5 J. Bynoe
- 90'+8 J. Nsingi
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Kuiper
- 2A. Henry ▼ 88'
- 4G. Mulumba
- 3M. de Ligt ▼ 71'
- 5M. Kleijn
- 6J. Bynoe
- 8L. Oetoehganal ▼ 81'
- 10M. Oukhattou
- 7Q. Hoeve
- 9J. Seedorf
- 11Y. el Meftahi ▼ 81'
Dự bị 7
- 20R. Suur
- 12J. Esser ▲ 71'
- 14O. van Zijl ▲ 81'
- 16N. Sandvliet ▲ 81'
- 18V. Guit
- 17D. Hanzen ▲ 88'
- 19D. Lourens
- 31M. Mateyo ▼ 32'
- 34S. Teunissen
- 33J. van Gom
- 53J. Zijsling ▼ 72'
- 35J. Kuiper
- 38L. Lenssen
- 36S. Lever
- 45B. Pennock ▼ 72'
- 49A. Bais ▼ 72'
- 37I. Goghli
- 40M. Dors
Dự bị 7
- 41N. Reit ▲ 32'
- 44S. Abdulmahmoud
- 43C. Asante
- 48T. Mojanaga
- 50M. A. Saygi ▲ 72'
- 55X. Woudstra ▲ 72'
- 39J. Nsingi ▲ 72'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
84Ghi được87
80Thủng lưới72
2.21Bàn thắng mỗi trận2.29
5Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai47