Sparta Rotterdam II vs Almere City II
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam II 3-0 Almere City II tại Tweede Divisie, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam II thắng 4, hòa 3, Almere City II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- WWLDD Sparta Rotterdam II
- WLLLL Almere City II
- HT0-0
- 47' İ. Dervişoğlu 1-0
- 73' ▲ S. Mijnans ▼ J. Sanches
- 77' ▲ M. Bergkamp ▼ A. Bensabouh
- 78' ▲ G. dos Santos ▼ Y. El Kachati
- 86' ▲ Y. de Winter ▼ A. Boukhari
- 86' ▲ T. Buis ▼ R. Mannes
- 86' ▲ H. Adoma ▼ J. Goselink
- 88' I. Alhaft 2-0
- 90'+2 Y. de Winter · İ. Dervişoğlu 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Fabrie
- 5S. Alberto
- 4D. Luydens
- 2N. van Geenen
- 10A. Boukhari ▼ 86'
- 8M. Veenhoven
- 3L. Bouwense
- 6J. Sanches ▼ 73'
- 7I. Alhaft
- 11Y. El Kachati ▼ 78'
- 9İ. Dervişoğlu
Dự bị 6
- 12S. Mijnans ▲ 73'
- 16G. dos Santos ▲ 78'
- 14Y. de Winter ▲ 86'
- 13U. Altintas
- 20K. Lipman
- 15M. Ripmeester
- 22M. Grim
- 32R. Mannes ▼ 86'
- 39A. Mensah
- 16N. van Hilten
- 38M. Willems
- 54K. Jager
- 7A. Ahannach
- 34J. Nak
- 50A. Bensabouh ▼ 77'
- 48J. Goselink ▼ 86'
- 23A. Vaarnold
Dự bị 7
- 40M. Bergkamp ▲ 77'
- 55T. Buis ▲ 86'
- 37H. Adoma ▲ 86'
- 31A. Sevok
- 42M. Ramdas
- 46G. With
- 57V. van der Linde
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 43 | +42 | 71 | |
| 2 | 34 | 69 - 38 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 70 - 52 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 62 - 37 | +25 | 61 | |
| 5 | 34 | 51 - 39 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 68 - 54 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 59 - 49 | +10 | 54 | |
| 8 | 34 | 62 - 46 | +16 | 53 | |
| 9 | 34 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 10 | 34 | 61 - 64 | -3 | 49 | |
| 11 | 34 | 47 - 48 | -1 | 48 | |
| 12 | 34 | 59 - 54 | +5 | 47 | |
| 13 | 34 | 77 - 79 | -2 | 47 | |
| 14 | 34 | 59 - 65 | -6 | 43 | |
| 15 | 34 | 57 - 82 | -25 | 30 | |
| 16 | 34 | 46 - 69 | -23 | 28 | |
| 17 | 34 | 42 - 95 | -53 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 92 | -63 | 19 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
59Ghi được46
54Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai26